BIOLAB TECHNICAL SCIENTIFIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoa Học Kỹ Thuật Biolab
- Facebook1
1
进口笔数
0
出口笔数
$33
进口金额
$0
出口金额
2023-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107124671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U0HXT2 |
| 成立日期 | 2015-11-18 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 158, đường Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT BIOLAB |
| 企业英文名称 | BIOLAB TECHNICAL SCIENTIFIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 158, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842438682666 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGSHENG BIOTECH CO LTD | 中国 | 1 | $33 | 其他酶制剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 其他诊断试剂 | DONGSHENG BIOTECH CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-05-08 | 其他诊断试剂 | DONGSHENG BIOTECH CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-05-08 | 其他诊断试剂 | DONGSHENG BIOTECH CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-05-08 | 其他诊断试剂 | DONGSHENG BIOTECH CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-05-08 | 其他诊断试剂 | DONGSHENG BIOTECH CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-05-08 | 其他诊断试剂 | DONGSHENG BIOTECH CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-05-08 | 其他诊断试剂 | DONGSHENG BIOTECH CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-05-08 | 其他诊断试剂 | DONGSHENG BIOTECH CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-05-08 | 其他诊断试剂 | DONGSHENG BIOTECH CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2023-05-08 | 其他诊断试剂 | DONGSHENG BIOTECH CO LTD | 中国 | $3 |