Anco Agriculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 车辆音响信号器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP ANCO
- 邮箱34
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
16
进口笔数
0
出口笔数
$54.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109364830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3NNASD |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | P419 E1, Khu Ngoại Giao Đoàn Trung Tự, số 6 Đặng Văn Ngữ, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP ANCO |
| 企业英文名称 | ANCO AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P419 E1, Khu Ngoại Giao Đoàn Trung Tự, Số 6 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84983591878 |
| 邮箱 | Ancoseed@gmail.com |
| 官网 | ancoseed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $33.2K |
| 中国 | 6 | $21.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IL DUNG HORN (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | 5 | $17.8K | 车辆音响信号器 |
| Kiwon Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $13.9K | 转向系统零件、阀门龙头 |
| Samji Electronic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.7K | 车辆音响信号器 |
| Kwang Sung Auto Co. | 韩国 | 4 | $8.5K | 车辆音响信号器 |
| IL DUNG HORN (SU ZHOU) CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 车辆音响信号器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 车辆音响信号器 | KWANG SUNG AUTO CO | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 车辆音响信号器 | KWANG SUNG AUTO CO | 韩国 | $1.9K |
| 2026-01-07 | 车辆音响信号器 | IL DUNG HORN (SU ZHOU) CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-07 | 车辆音响信号器 | IL DUNG HORN (SU ZHOU) CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-26 | 车辆音响信号器 | KWANG SUNG AUTO CO | 韩国 | $1.6K |
| 2025-11-20 | 车辆音响信号器 | SAMJI ELECTRONIC CO | 韩国 | $1.3K |
| 2025-11-20 | 车辆音响信号器 | SAMJI ELECTRONIC CO | 韩国 | $1.3K |
| 2025-09-16 | 阀门龙头 | KIWON ELECTRONICS CO., LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2024-12-27 | 车辆音响信号器 | KWANG SUNG AUTO CO | 韩国 | $1.6K |
| 2024-12-12 | 车辆音响信号器 | SAMJI ELECTRONIC CO | 韩国 | $2.2K |