Cuong Phong Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cường Phong Việt Nam
18
进口笔数
0
出口笔数
$251.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107464251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG2HH48 |
| 成立日期 | 2016-06-07 |
| 联系地址 | Ô 26, LK 54, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƯỜNG PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CUONG PHONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 26, LK 54, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84936787998 |
| 邮箱 | Cungnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854800 | 电器零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $233.5K |
| 越南 | 12 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 6 | $233.5K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 静止变流器 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-19 | 静止变流器 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-05-19 | LED发光二极管 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-05-19 | LED灯具 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-19 | LED发光二极管 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-19 | 静止变流器 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-19 | LED发光二极管 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-05-19 | 静止变流器 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-05-19 | 其他金属加工机床 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-19 | 静止变流器 | Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |