Bomen Packaging Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BOMEN PACKAGING VIETNAM
1
进口笔数
54
出口笔数
$1.4K
进口金额
$100.1K
出口金额
2023-02-02
最近进口
2025-05-16
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315935293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK29T17 |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Lô Thương Mại số 1.43, Chung cư Viva Riverside, 1472 Võ Văn Kiệt, Phường 03, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOMEN PACKAGING VIETNAM |
| 企业英文名称 | BOMEN PACKAGING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Lê Tuấn Mậu, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84779093118 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480530 | 亚硫酸盐包装纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $75.5K |
| 孟加拉国 | 16 | $10.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $8.4K |
| 印度 | 1 | $3.9K |
| 菲律宾 | 2 | $1.0K |
| 泰国 | 2 | $612 |
| 印度尼西亚 | 1 | $137 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALL4LABELS SMART + SECURE GmbH | 德国 | 1 | $1.4K | 信号装置零件、其他电气设备 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hopeway Group Ltd. | 越南 | 2 | $33.6K | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Jinnat Knitwears Ltd. | 孟加拉国 | 15 | $9.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $8.4K | 非泡沫塑料片、印刷标签 |
| Domex Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.6K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Mega Star Industries Ltd. | 英属维京群岛 | 2 | $2.6K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Macau Xanadu Ltd. | 2 | $2.3K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 | |
| TSG International Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $742 | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Trax Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $612 | 染色合成针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 其他印刷品 | ALL4LABELS SMART + SECURE GMBH | 德国 | $1.4K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 瓦楞纸箱 | PUMA SPORTS GOODS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-16 | 瓦楞纸箱 | PUMA SPORTS GOODS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-16 | 瓦楞纸箱 | PUMA SPORTS GOODS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-16 | 瓦楞纸箱 | PUMA SPORTS GOODS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-13 | 瓦楞纸箱 | PUMA SPORTS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $181 |
| 2025-05-13 | 瓦楞纸箱 | PUMA SPORTS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $220 |
| 2025-05-13 | 瓦楞纸箱 | PUMA SPORTS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $135 |
| 2025-05-13 | 瓦楞纸箱 | PUMA SPORTS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $279 |
| 2025-05-01 | 非瓦楞折叠盒 | MOCHIKO SHOES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2025-05-01 | 非瓦楞折叠盒 | MOCHIKO SHOES PRIVATE LIMITED | 印度 | $875 |