Bomen Packaging Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH BOMEN PACKAGING VIETNAM

1
进口笔数
54
出口笔数
$1.4K
进口金额
$100.1K
出口金额
2023-02-02
最近进口
2025-05-16
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.6K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $104 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $730 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $104 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $730 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315935293
企查查编码QVNBK29T17
成立日期2019-10-03
联系地址Lô Thương Mại số 1.43, Chung cư Viva Riverside, 1472 Võ Văn Kiệt, Phường 03, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BOMEN PACKAGING VIETNAM
企业英文名称BOMEN PACKAGING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址102 Lê Tuấn Mậu, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84779093118
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491199其他印刷品

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱
480530亚硫酸盐包装纸
481920非瓦楞折叠盒
480269未涂布加工纤维纸板
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$75.5K
孟加拉国16$10.5K
柬埔寨2$8.4K
印度1$3.9K
菲律宾2$1.0K
泰国2$612
印度尼西亚1$137
马来西亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALL4LABELS SMART + SECURE GmbH德国1$1.4K信号装置零件、其他电气设备

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hopeway Group Ltd.越南2$33.6K鞋靴零件、印刷标签
Jinnat Knitwears Ltd.孟加拉国15$9.0K印刷标签、机织标签
Talestar Trading Ltd.柬埔寨2$8.4K非泡沫塑料片、印刷标签
Domex Co., Ltd.越南6$4.3K合成纤维缝纫线、印刷标签
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南8$2.6K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Mega Star Industries Ltd.英属维京群岛2$2.6K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Macau Xanadu Ltd.2$2.3K其他皮革鞋、其他塑胶鞋
TSG International Ltd.越南3$1.1K印刷标签、染色合成针织布
TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡2$742染色合成针织布、弹性针织布
Trax Intertrade Co., Ltd.越南2$612染色合成针织布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-02其他印刷品ALL4LABELS SMART + SECURE GMBH德国$1.4K

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16瓦楞纸箱PUMA SPORTS GOODS SDN BHD马来西亚$0
2025-05-16瓦楞纸箱PUMA SPORTS GOODS SDN BHD马来西亚$0
2025-05-16瓦楞纸箱PUMA SPORTS GOODS SDN BHD马来西亚$0
2025-05-16瓦楞纸箱PUMA SPORTS GOODS SDN BHD马来西亚$0
2025-05-13瓦楞纸箱PUMA SPORTS PHILIPPINES INC菲律宾$181
2025-05-13瓦楞纸箱PUMA SPORTS PHILIPPINES INC菲律宾$220
2025-05-13瓦楞纸箱PUMA SPORTS PHILIPPINES INC菲律宾$135
2025-05-13瓦楞纸箱PUMA SPORTS PHILIPPINES INC菲律宾$279
2025-05-01非瓦楞折叠盒MOCHIKO SHOES PRIVATE LIMITED印度$1.3K
2025-05-01非瓦楞折叠盒MOCHIKO SHOES PRIVATE LIMITED印度$875

相关企业 · 同类产品

Bomen Packaging Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →