A Khoa Vietnam International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AKHOA VIệT NAM QUốC Tế
60
进口笔数
52
出口笔数
$3.69M
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
3
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108290230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG0E06X |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | Nhà N06, Đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AKHOA VIỆT NAM QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số 5-6 Khu BT Palm Garden, Khu đô thị Việt Hưng, Phố Ngô Viết Thụ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84921869888 |
| 邮箱 | electric.anhkhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $3.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 9 | $455.3K |
| 德国 | 9 | $403.7K |
| 瑞典 | 3 | $166.9K |
| 意大利 | 4 | $163.1K |
| 西班牙 | 4 | $146.0K |
| 希腊 | 3 | $136.3K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $103.0K |
| 塞浦路斯 | 3 | $84.8K |
| 匈牙利 | 2 | $57.4K |
| 捷克 | 1 | $57.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 48 | $2.71M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Zhejiang Microlift Co., Ltd. | 中国 | 10 | $837.7K | 其他钢铁制品、非机动车零件 |
| Wealthy Rich International Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $140.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Candex Group Ltd. | 保加利亚 | 9 | $455.3K | 其他橡胶轮胎、非自走式叉车 |
| Gekkon International s.r.o. | 德国 | 5 | $265.5K | 非自走式叉车 |
| Intra Materialhantering AB | 瑞典 | 3 | $166.9K | 金属办公家具、非办公金属家具 |
| Vamvacas Industrial Equipment S.A. | 希腊 | 2 | $107.3K | 非自走式叉车、机械零件 |
| PAM VILICAR d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 2 | $103.0K | 非自走式叉车 |
| Makler Kft | 匈牙利 | 3 | $85.3K | 非自走式叉车 |
| Demetriades Handling Ltd. | 塞浦路斯 | 3 | $84.8K | 非自走式叉车、其他升降机械 |
| Tymbia Solutions, S.L. | 西班牙 | 2 | $79.7K | 非自走式叉车 |
| Lugero CZ s.r.o. | 捷克 | 1 | $57.3K | 非自走式叉车 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $432 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他胶粘剂 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-31 | 其他粘合剂≤1kg | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 其他粘合剂≤1kg | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $400 |
| 2025-12-31 | 其他胶粘剂 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $908 |
| 2025-12-31 | 其他粘合剂≤1kg | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $471 |
| 2024-11-14 | 非自走式叉车 | GEKKON INTERNATIONAL S R O | 德国 | $25.7K |
| 2024-11-14 | 非自走式叉车 | GEKKON INTERNATIONAL S R O | 德国 | $25.2K |
| 2024-11-12 | 非自走式叉车 | CANDEX GROUP LTD | 保加利亚 | $4.5K |
| 2024-11-12 | 非自走式叉车 | CANDEX GROUP LTD | 保加利亚 | $46.2K |
| 2024-10-23 | 非自走式叉车 | Makler Kft | 意大利 | $27.9K |