Hoa Thang Enterprise
越南进口商 · 进口 456 笔 · 主营 淀粉残渣
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp TN Hòa Thắng
456
进口笔数
3
出口笔数
$2.73M
进口金额
$29.7K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2024-01-18
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000284221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PCMS4S |
| 成立日期 | 1996-03-28 |
| 联系地址 | Khối phố Bồ Mưng 2, Phường Điện Thắng Bắc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Khối phố Bồ Mưng 2, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84913457741 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 210220 | 非活性酵母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 456 | $2.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $29.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 206 | $1.29M | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 106 | $535.5K | 淀粉残渣、木薯淀粉 |
| Farsai Promotion Agriculture Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $294.3K | 非活性酵母 |
| Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $259.4K | 未焙炒咖啡、高淀粉木薯 |
| Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 82 | $229.1K | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| Lao TTL Development Complete Sole Co., Ltd. | 老挝 | 44 | $114.6K | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $15.2K | 淀粉残渣、木薯淀粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $29.7K | 非乙烯塑料袋、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 非活性酵母 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $30.1K |
| 2026-04-26 | 非活性酵母 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $30.1K |
| 2026-04-05 | 非活性酵母 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.2K |
| 2026-04-05 | 非活性酵母 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.2K |
| 2026-03-23 | 非活性酵母 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.2K |
| 2026-03-02 | 非活性酵母 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.2K |
| 2026-02-06 | 非活性酵母 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.2K |
| 2026-02-02 | 非活性酵母 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.2K |
| 2026-01-23 | 淀粉残渣 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2026-01-22 | 淀粉残渣 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 非乙烯塑料袋 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $9.9K |
| 2023-09-11 | 非乙烯塑料袋 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $9.9K |
| 2023-09-09 | 非乙烯塑料袋 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $9.9K |