Doan Trang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Đoan Trang
164
进口笔数
0
出口笔数
$12.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200904820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKTJY0Y |
| 成立日期 | 2009-04-17 |
| 联系地址 | Số 8 B5 lô 26BC đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐOAN TRANG |
| 企业英文名称 | DOAN TRANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 B5 lô 26BC đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253522493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842920 | 平地机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 158 | $11.78M |
| 巴西 | 6 | $313.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corporation | 日本 | 32 | $2.58M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Global Co. | 日本 | 32 | $2.19M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 14 | $921.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NEXT Ltd. | 日本 | 9 | $914.3K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 12 | $574.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $473.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $447.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 4 | $438.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $435.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 9 | $416.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自行式压路机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $30.8K |
| 2026-04-28 | 自行式压路机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $30.8K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $28.5K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | NEXT Ltd. | 日本 | $106.4K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $28.5K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | NEXT Ltd. | 日本 | $106.4K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | GLOBAL COLTD | 日本 | $99.0K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | GLOBAL COLTD | 日本 | $99.0K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | NEXT Ltd. | 日本 | $151.6K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | NEXT Ltd. | 日本 | $151.6K |