Beauty Plus Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BEAUTY PLUS
9
进口笔数
0
出口笔数
$92.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107875068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYPANJ2 |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | NV1-1 Lô 32 Gelexia Riverside 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BEAUTY PLUS |
| 企业英文名称 | BEAUTY PLUS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NV1-1 Lô 32 Gelexia Riverside 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84989949005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $92.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Niu'anmei Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.5K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Zhuozhou Summer Star Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.2K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Haidari Beauty Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他电气设备、变压器零件 |
| Foshan Newface Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他电气设备、电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 电气设备零件 | ZHUOZHOU SUMMER STAR TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-31 | 其他电气设备 | ZHUOZHOU SUMMER STAR TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-31 | 电气设备零件 | ZHUOZHOU SUMMER STAR TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-09 | 其他电气设备 | FOSHAN NEWFACE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-25 | 非二极管激光器 | HEBEI NIUANMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-11-30 | 其他电气设备 | ZHUOZHOU SUMMER STAR TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-10-30 | 其他医疗器具 | ZHUOZHOU SUMMER STAR TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-09-15 | 其他医疗器具 | ZHUOZHOU SUMMER STAR TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-07-19 | 非二极管激光器 | HEBEI NIUANMEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-07-11 | 非二极管激光器 | HAIDARI BEAUTY TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $7.8K |