Osm Trade Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 家用洗碗机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Osm Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$346.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106170160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5J5F8Q |
| 成立日期 | 2013-05-06 |
| 联系地址 | Số nhà 23, ngách 31/33 phố Cự Lộc, tổ 8, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI OSM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM OSM TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, ngách 31/33 phố Cự Lộc, tổ 8, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84966899668 |
| 邮箱 | Tuyenphuxuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 851650 | 微波炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $226.1K |
| 波兰 | 4 | $93.9K |
| 法国 | 2 | $12.8K |
| 西班牙 | 1 | $8.7K |
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEWO E.K. | 德国 | 3 | $262.9K | 家用洗碗机、家用冰箱 |
| GT Group Tomaszek Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $68.2K | 家用炊具、家用洗碗机 |
| REFREL S.L. | 西班牙 | 2 | $15.4K | 通风罩、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 10公斤以下干衣机 | LEWO E K | 波兰 | $12.2K |
| 2025-01-21 | 家用洗碗机 | LEWO E K | 德国 | $6.6K |
| 2025-01-21 | 家用洗碗机 | LEWO E.K. | 德国 | $14.8K |
| 2025-01-21 | 家用洗碗机 | LEWO E.K. | 德国 | $11.1K |
| 2025-01-21 | 家用洗碗机 | LEWO E K | 德国 | $17.5K |
| 2025-01-21 | 家用洗碗机 | LEWO E K | 德国 | $18.4K |
| 2025-01-21 | 家用炊具 | LEWO E K | 法国 | $6.1K |
| 2025-01-21 | 家用洗碗机 | LEWO E K | 波兰 | $7.9K |
| 2024-07-19 | 家用洗碗机 | REFREL SL | 德国 | $1.4K |
| 2024-07-19 | 家用炊具 | REFREL SL | 德国 | $5.0K |