TH TECHNOLOGICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thiên Hưng
7
进口笔数
3
出口笔数
$197.6K
进口金额
$19.9K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2026-04-08
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700590303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EYBJGM |
| 成立日期 | 2004-08-23 |
| 联系地址 | Số 184A, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIÊN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 184A, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +842743710380 |
| 传真 | 06503712150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 841935 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $132.8K |
| 意大利 | 3 | $64.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.2K |
| 印度 | 2 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIZHENG HAITIAN ALUMINIUM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $107.2K | 锅炉零件 |
| LOGICA H & S SRL | 意大利 | 3 | $64.7K | 其他自动控制仪、电力控制板 |
| GUANGZHOU KAINENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $25.6K | 工业干燥机、工业干燥设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | 1 | $16.2K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| LIGNAWOOD LLP | 印度 | 2 | $3.8K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 锅炉零件 | YIZHENG HAITIAN ALUMINIUM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2024-10-11 | 电力控制板 | LOGICA H & S SRL | 意大利 | $42.9K |
| 2024-10-11 | 电力控制板 | LOGICA H & S SRL | 意大利 | $1.4K |
| 2024-07-19 | 锅炉零件 | YIZHENG HAITIAN ALUMINIUM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2024-07-19 | 锅炉零件 | YIZHENG HAITIAN ALUMINIUM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2024-04-27 | 电力控制板 | LOGICA H & S SRL | 意大利 | $5.7K |
| 2024-04-27 | 电力控制板 | LOGICA H & S SRL | 意大利 | $14.6K |
| 2023-10-13 | 工业干燥机 | GUANGZHOU KAINENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2023-09-29 | 电力控制板 | LOGICA H & S SRL | 意大利 | $43 |
| 2023-09-29 | 电力控制板 | LOGICA H & S SRL | 意大利 | $11 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 电力控制板 | LIGNAWOOD LLP | 印度 | $2.5K |
| 2026-01-14 | 电力控制板 | LIGNAWOOD LLP | 印度 | $1.2K |
| 2025-02-18 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $16.2K |