Duong Chau KTCN Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ktcn Dương Châu
11
进口笔数
0
出口笔数
$185.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107467245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38U8GJG |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | Số 110-A13 Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KTCN DƯƠNG CHÂU |
| 企业英文名称 | DUONG CHAU KTCN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 110-A13 Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84985528673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $185.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tri-Star Special Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $175.2K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Guangzhou Yida Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他工业用纺织品、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $290 |
| 2026-02-23 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-02-23 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-23 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-28 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $730 |
| 2025-11-28 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-28 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-02 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-10-02 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-02 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $2.5K |