Dong Phong Textile Garment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,067 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY ĐôNG PHONG

118
进口笔数
1,067
出口笔数
$3.34M
进口金额
$33.30M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
37
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $217.4K · 7 笔出口 $1.30M · 30 笔2023-12进口 $150 · 1 笔出口 $452.0K · 18 笔2024-01进口 $4.0K · 4 笔出口 $560.8K · 28 笔2024-02进口 $47.4K · 3 笔出口 $401.5K · 12 笔2024-03进口 $106.2K · 2 笔出口 $660.2K · 24 笔2024-04进口 $38.5K · 1 笔出口 $730.6K · 22 笔2024-05进口 $80.8K · 1 笔出口 $699.1K · 20 笔2024-06进口 $627.2K · 2 笔出口 $839.0K · 26 笔2024-07进口 $9.2K · 4 笔出口 $1.00M · 31 笔2024-08进口 $49.4K · 4 笔出口 $852.4K · 32 笔2024-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $772.9K · 24 笔2024-10进口 $69.6K · 3 笔出口 $956.4K · 34 笔2024-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $815.7K · 30 笔2024-12进口 $150.1K · 3 笔出口 $588.2K · 22 笔2025-01进口 $38.4K · 1 笔出口 $915.6K · 25 笔2025-02进口 $346.3K · 5 笔出口 $584.4K · 20 笔2025-03进口 $177.7K · 4 笔出口 $935.4K · 30 笔2025-04进口 $73.5K · 2 笔出口 $808.1K · 28 笔2025-05进口 $85 · 2 笔出口 $895.9K · 28 笔2025-06进口 $40 · 1 笔出口 $819.9K · 24 笔2025-07进口 $44.6K · 2 笔出口 $881.4K · 25 笔2025-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $723.9K · 21 笔2025-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.09M · 33 笔2025-10进口 $190 · 4 笔出口 $882.6K · 28 笔2025-11进口 $47.4K · 4 笔出口 $852.6K · 28 笔2025-12进口 $139 · 2 笔出口 $684.5K · 23 笔2026-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $775.2K · 29 笔2026-02进口 $800 · 1 笔出口 $591.8K · 17 笔2026-03进口 $46.5K · 4 笔出口 $871.1K · 29 笔2026-04进口 $159.1K · 4 笔出口 $748.4K · 27 笔2026-05进口 $633 · 2 笔出口 $803.2K · 24 笔2026-06进口 $270.5K · 6 笔出口 $772.6K · 26 笔2026-07进口 $8.6K · 7 笔出口 $1.11M · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $217.4K · 7 笔出口 $1.30M · 30 笔2023-12进口 $150 · 1 笔出口 $452.0K · 18 笔2024-01进口 $4.0K · 4 笔出口 $560.8K · 28 笔2024-02进口 $47.4K · 3 笔出口 $401.5K · 12 笔2024-03进口 $106.2K · 2 笔出口 $660.2K · 24 笔2024-04进口 $38.5K · 1 笔出口 $730.6K · 22 笔2024-05进口 $80.8K · 1 笔出口 $699.1K · 20 笔2024-06进口 $627.2K · 2 笔出口 $839.0K · 26 笔2024-07进口 $9.2K · 4 笔出口 $1.00M · 31 笔2024-08进口 $49.4K · 4 笔出口 $852.4K · 32 笔2024-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $772.9K · 24 笔2024-10进口 $69.6K · 3 笔出口 $956.4K · 34 笔2024-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $815.7K · 30 笔2024-12进口 $150.1K · 3 笔出口 $588.2K · 22 笔2025-01进口 $38.4K · 1 笔出口 $915.6K · 25 笔2025-02进口 $346.3K · 5 笔出口 $584.4K · 20 笔2025-03进口 $177.7K · 4 笔出口 $935.4K · 30 笔2025-04进口 $73.5K · 2 笔出口 $808.1K · 28 笔2025-05进口 $85 · 2 笔出口 $895.9K · 28 笔2025-06进口 $40 · 1 笔出口 $819.9K · 24 笔2025-07进口 $44.6K · 2 笔出口 $881.4K · 25 笔2025-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $723.9K · 21 笔2025-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.09M · 33 笔2025-10进口 $190 · 4 笔出口 $882.6K · 28 笔2025-11进口 $47.4K · 4 笔出口 $852.6K · 28 笔2025-12进口 $139 · 2 笔出口 $684.5K · 23 笔2026-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $775.2K · 29 笔2026-02进口 $800 · 1 笔出口 $591.8K · 17 笔2026-03进口 $46.5K · 4 笔出口 $871.1K · 29 笔2026-04进口 $159.1K · 4 笔出口 $748.4K · 27 笔2026-05进口 $633 · 2 笔出口 $803.2K · 24 笔2026-06进口 $270.5K · 6 笔出口 $772.6K · 26 笔2026-07进口 $8.6K · 7 笔出口 $1.11M · 33 笔

工商档案

企业注册号1000213754
企查查编码QVNU130BG7
成立日期1994-02-24
联系地址Lô DS, đường Bùi Viện, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY ĐÔNG PHONG
企业英文名称DONG PHONG TEXTILE GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô DS, đường Bùi Viện, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话02273641179
邮箱hanhchinh@dongphong-towel.com
传真02273640525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,098亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
520522精梳棉纱
392690其他塑料制品
520512未梳棉纱
530310黄麻及韧皮纤维
392329非乙烯塑料袋
580632其他人造窄幅布
580790非织造标签
732690其他钢铁制品
844842织机零件

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
630710清洁用布
570249其他机织绒毯
530710黄麻纱线
630291棉制盥洗织物
530500植物纺织纤维
392329非乙烯塑料袋
480257未涂布印刷纸
482110印刷标签
48025640-150g/m2未涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本69$1.82M
孟加拉国9$468.3K
巴基斯坦6$315.1K
中国23$294.2K
意大利7$261.8K
澳大利亚1$185.6K
瑞士1$1.6K
法国1$458
马来西亚1$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,047$31.89M
孟加拉国2$500.0K
印度2$430.2K
印度尼西亚10$192.0K
越南6$94.5K
巴基斯坦1$64.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goldenport Co., Ltd.日本19$837.7K精梳棉纱、未梳棉纱
Naim Jute Enterprise孟加拉国4$216.3K黄麻及韧皮纤维、加工黄麻纤维
Itochu Corporation巴基斯坦4$182.6K已梳棉花、未梳棉纱线
Grace Global Ltd.孟加拉国2$149.8K黄麻及韧皮纤维
Itochu Corporation日本2$132.5K车身零件、其他车辆零件
Rosselli & C. S.r.l.意大利6$41.8K织机零件附件、机械零件
Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd.中国5$11.4K窄幅弹性织物、毛圈织物
Izawa Towel Co., Ltd.日本7$9.0K印刷标签、非乙烯塑料袋
Tamurakoma & Co., Ltd.越南33$3.3K印刷标签、其他拉链
Toyota Industries Corporation日本3$627机械零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南282$12.59M化纤针织服装、棉针织服装
Izawa Towel Co., Ltd.日本253$9.89M棉制毛巾织物、清洁用布
Nakamura Co., Ltd.日本153$2.60M木制办公家具、木制餐具
Goldenport Co., Ltd.日本152$2.12M棉制毛巾织物、清洁用布
Nomura Towel Co., Ltd.日本50$1.40M棉制毛巾织物、棉毯
Sumitomo Shoji Chemicals Co., Ltd.日本31$715.7K石英、黄麻纱线
KCC Co., Ltd.日本23$634.3K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Koyuseni Co., Ltd.越南18$475.0K合成纤维袜类、棉针织鞋袜
Koyo Trading Co., Ltd.越南17$285.2K棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Toshin Co., Ltd.越南15$257.5K其他印刷机零件、棉制毛巾织物

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他塑料制品Shanghai Naxis Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-18织机零件Henan Dae Shun Reed Co., Ltd.中国$630
2026-07-15机织标签Tamurakoma & Co., Ltd.日本$76
2026-07-15其他窄幅织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$4
2026-07-14织机零件附件Rosselli & C. S.r.l.意大利$526
2026-07-14织机零件附件Shanghai Nanshi Foreign Trading Co., Ltd.中国$375
2026-07-14织机零件附件Rosselli & C. S.r.l.意大利$489
2026-07-14织机零件附件Shanghai Nanshi Foreign Trading Co., Ltd.中国$375
2026-07-14钢铁螺钉螺栓Rosselli & C. S.r.l.意大利$224
2026-07-14织机零件附件Rosselli & C. S.r.l.意大利$964

出口(共 1,067)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31棉制毛巾织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$1.5K
2026-07-31棉制毛巾织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-31棉制毛巾织物Marubeni Intex Co., Ltd.日本$939
2026-07-31棉制毛巾织物Izawa Towel Co., Ltd.日本$35.9K
2026-07-31其他机织绒毯Tamurakoma & Co., Ltd.日本$520
2026-07-31棉制毛巾织物Izawa Towel Co., Ltd.日本$90
2026-07-31棉制毛巾织物Marubeni Intex Co., Ltd.日本$1.5K
2026-07-31棉制毛巾织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$26.0K
2026-07-31棉制毛巾织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$4.2K
2026-07-31棉制毛巾织物Marubeni Intex Co., Ltd.日本$1.6K

相关企业 · 同类产品

Dong Phong Textile Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →