Dong Phong Textile Garment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 978 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY ĐôNG PHONG
101
进口笔数
978
出口笔数
$2.96M
进口金额
$30.50M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
33
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000213754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU130BG7 |
| 成立日期 | 1994-02-24 |
| 联系地址 | Lô DS, đường Bùi Viện, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY ĐÔNG PHONG |
| 企业英文名称 | DONG PHONG TEXTILE GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô DS, đường Bùi Viện, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 02273641179 |
| 邮箱 | hanhchinh@dongphong-towel.com |
| 传真 | 02273640525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,098亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 530310 | 黄麻及韧皮纤维 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 530710 | 黄麻纱线 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $1.74M |
| 孟加拉国 | 7 | $360.2K |
| 巴基斯坦 | 6 | $315.1K |
| 中国 | 17 | $284.5K |
| 意大利 | 6 | $257.0K |
| 瑞士 | 1 | $1.6K |
| 法国 | 1 | $458 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 972 | $29.34M |
| 孟加拉国 | 2 | $500.0K |
| 印度 | 2 | $430.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $64.0K |
| 越南 | 2 | $36.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldenport Co., Ltd. | 日本 | 17 | $758.3K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Itochu Corporation | 巴基斯坦 | 4 | $182.6K | 已梳棉花、未梳棉纱线 |
| Grace Global Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $149.8K | 黄麻及韧皮纤维 |
| Itochu Corporation | 日本 | 2 | $132.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Naim Jute Enterprise | 孟加拉国 | 2 | $108.1K | 黄麻及韧皮纤维 |
| Rosselli & C. S.r.l. | 意大利 | 5 | $37.0K | 织机零件附件、机械零件 |
| Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.4K | 窄幅弹性织物、毛圈织物 |
| Izawa Towel Co., Ltd. | 日本 | 6 | $9.0K | 印刷标签、非乙烯塑料袋 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 30 | $3.1K | 印刷标签、其他拉链 |
| Toyota Industries Corporation | 日本 | 3 | $627 | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 263 | $11.61M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Izawa Towel Co., Ltd. | 日本 | 225 | $8.91M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Nakamura Co., Ltd. | 日本 | 153 | $2.60M | 木制办公家具、木制餐具 |
| Goldenport Co., Ltd. | 日本 | 140 | $2.00M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Nomura Towel Co., Ltd. | 日本 | 40 | $1.08M | 棉制毛巾织物、棉毯 |
| Sumitomo Shoji Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 27 | $657.6K | 石英、黄麻纱线 |
| KCC Co., Ltd. | 日本 | 22 | $611.3K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Koyuseni Co., Ltd. | 日本 | 14 | $368.6K | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $285.2K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Toshin Co., Ltd. | 日本 | 15 | $257.5K | 其他印刷机零件、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 黄麻及韧皮纤维 | DONG PHONG TEX., JSC | 孟加拉国 | $35.5K |
| 2026-04-28 | 黄麻及韧皮纤维 | DONG PHONG TEX., JSC | 孟加拉国 | $35.5K |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $70 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $70 |
| 2026-04-15 | 精梳棉纱 | ITOCHU CORP ORATION | 巴基斯坦 | $43.9K |
| 2026-04-15 | 精梳棉纱 | ITOCHU CORP ORATION | 巴基斯坦 | $43.9K |
| 2026-04-09 | 机织标签 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $80 |
| 2026-04-09 | 机织标签 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $80 |
| 2026-03-24 | 非乙烯塑料袋 | Izawa Towel Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 非织造标签 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $42 |
出口(共 978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他机织绒毯 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 黄麻纱线 | SUMITOMO SHOJI CHEMICALS CO LTD | 日本 | $14.5K |
| 2026-04-29 | 其他机织绒毯 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 其他机织绒毯 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他机织绒毯 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $345 |
| 2026-04-29 | 其他机织绒毯 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $842 |
| 2026-04-29 | 其他机织绒毯 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $12.6K |
| 2026-04-29 | 其他机织绒毯 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Nomura Towel Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |