Truong Thanh Import Export Services Trading Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRườNG THàNH

36
进口笔数
0
出口笔数
$867.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.0K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202196404
企查查编码QVNPKQB2NG
成立日期2023-04-10
联系地址Phòng 501 tầng 5 số 508 Lê Thánh Tông, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG THÀNH
企业英文名称TRUONG THANH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 503 tầng 5 số 508 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84904206239
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
121190药用植物
071332干赤豆
120242去壳花生

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马达加斯加29$863.0K
印度尼西亚7$4.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD中国香港36$867.8K其他香料、药用植物

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-25去壳花生FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD马达加斯加$4.1K
2024-12-30干赤豆FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD马达加斯加$35.0K
2024-12-19干绿豆FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD马达加斯加$15.6K
2024-12-13干赤豆FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD马达加斯加$15.6K
2024-12-13干绿豆FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD马达加斯加$7.8K
2024-12-07干绿豆FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD马达加斯加$13.0K
2024-11-18干绿豆FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD马达加斯加$15.6K
2024-10-25干绿豆FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD马达加斯加$25.0K
2024-10-25干绿豆FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD马达加斯加$15.0K
2024-10-25干绿豆FCP TRADING LOGISTICS (HK) LTD马达加斯加$15.6K

相关企业 · 同类产品

Truong Thanh Import Export Services Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →