MERAKI CONSUMER CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG TIêU DùNG MERAKI
19
进口笔数
0
出口笔数
$247.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109642728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18V7V8N |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Tầng 6, 174 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG TIÊU DÙNG MERAKI |
| 企业英文名称 | MERAKI CONSUMER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, 174 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02466572020 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 12 | $149.0K |
| 马来西亚 | 3 | $47.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $37.6K |
| 泰国 | 2 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Lim Corp | 菲律宾 | 6 | $80.2K | 非醋制豌豆制品、甜玉米制品 |
| W.L. Food Products | 菲律宾 | 6 | $68.8K | 非醋制豌豆制品、膨化谷物食品 |
| KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $47.9K | 糖果 |
| SERENA INDOPANGAN INDUSTRI | 印度尼西亚 | 2 | $37.6K | 华夫饼威化饼、甜饼干 |
| Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $13.3K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 甜饼干 | W L FOOD PRODUCTS | 菲律宾 | $963 |
| 2023-12-18 | 甜饼干 | W L FOOD PRODUCTS | 菲律宾 | $5.3K |
| 2023-12-18 | 甜饼干 | W L FOOD PRODUCTS | 菲律宾 | $1.8K |
| 2023-12-18 | 甜饼干 | W.L. Food Products | 菲律宾 | $3.5K |
| 2023-12-04 | 膨化谷物食品 | SAM LIM CORP /W L FOOD PRODUCTS | 菲律宾 | $11.5K |
| 2023-11-09 | 糖果 | KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $15.6K |
| 2023-10-16 | 甜饼干 | SERENA INDOPANGAN INDUSTRI | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2023-10-16 | 甜饼干 | SERENA INDOPANGAN INDUSTRI | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2023-10-13 | 甜饼干 | W L FOOD PRODUCTS | 菲律宾 | $1.1K |
| 2023-10-13 | 甜饼干 | W L FOOD PRODUCTS | 菲律宾 | $1.1K |