Tamiro Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC TAMIRO
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$7.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314404571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VUM33A |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | 110, Đường số 01, Khu nhà Hưng Phú, Khu Phố 01, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TAMIRO |
| 企业英文名称 | TAMIRO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110 Đường Số 1, Khu Nhà Ở Hưng Phú, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933122727 |
| 邮箱 | tamirocnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830242 | 家具配件 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $7.72M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.71M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.4K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $880 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-02 | 传动部件 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-01-12 | 其他钢铁结构体 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $690 |
| 2025-11-10 | 其他车辆 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2025-01-09 | 金属办公家具 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $417 |
| 2025-01-08 | 其他钢铁制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $635 |
| 2024-12-09 | 传动部件 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $773 |