Thinh Phuc Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THịNH PHúC HưNG
16
进口笔数
6
出口笔数
$453.7K
进口金额
$396.3K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-06-09
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901055075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSN63PU |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | THINH PHUC HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84936504934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 950420 | 台球配件 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 950420 | 台球配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $310.9K |
| 韩国 | 3 | $76.7K |
| 中国 | 4 | $65.8K |
| 意大利 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $243.5K |
| 中国 | 3 | $152.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAN KUANG RUBBER IND CO LTD | 中国台湾 | 8 | $310.9K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Yesung Stone | 韩国 | 3 | $76.7K | 台球配件 |
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 激光机床、其他焊接机 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Jinan Ludiao CNC Equipment Co., Ltd. | 日本 | 1 | $300 | 750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $154.5K | 台球配件 |
| Xiamen Torch Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.1K | 木薯淀粉、制糖残渣 |
| PT Oryza Biliar Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $89.0K | 台球配件、其他纺织制品 |
| Qingdao Hong Sunshine Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 淀粉残渣 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 台球配件 | Yesung Stone | 韩国 | $19.6K |
| 2026-04-03 | 台球配件 | Yesung Stone | 韩国 | $19.6K |
| 2026-03-14 | 麦克风及支架 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-07-28 | 台球配件 | YESUNG STONE | 韩国 | $17.9K |
| 2025-06-12 | 其他硫化橡胶制品 | NAN KUANG RUBBER IND CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2025-06-12 | 其他硫化橡胶制品 | NAN KUANG RUBBER IND CO LTD | 中国台湾 | $37.3K |
| 2025-06-12 | 其他硫化橡胶制品 | NAN KUANG RUBBER IND CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2025-05-26 | 激光机床 | JINAN SENFENG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2025-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | NAN KUANG RUBBER IND CO LTD | 中国台湾 | $37.3K |
| 2025-02-04 | 其他硫化橡胶制品 | NAN KUANG RUBBER IND CO LTD | 中国台湾 | $37.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $34.5K |
| 2026-06-09 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.6K |
| 2026-06-09 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-06-09 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2026-05-07 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2026-05-07 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $55.9K |
| 2026-05-07 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-05-07 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-05-07 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.2K |
| 2026-04-06 | 台球配件 | PT Oryza Biliar Indonesia | 印度尼西亚 | $5.5K |