Thinh Phuc Hung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THịNH PHúC HưNG

16
进口笔数
6
出口笔数
$453.7K
进口金额
$396.3K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-06-09
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.2K · 1 笔出口 $89.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.2K · 1 笔出口 $89.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901055075
企查查编码QVNPSN63PU
成立日期2019-04-23
联系地址Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỊNH PHÚC HƯNG
企业英文名称THINH PHUC HUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84936504934
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
950420台球配件
590190硬挺纺织物
845611激光机床
846592木工机床
850152750W-75kW交流电机
851810麦克风及支架

出口

HS 编码产品
230310淀粉残渣
950420台球配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$310.9K
韩国3$76.7K
中国4$65.8K
意大利1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚3$243.5K
中国3$152.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NAN KUANG RUBBER IND CO LTD中国台湾8$310.9K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Yesung Stone韩国3$76.7K台球配件
Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd.中国1$38.0K激光机床、其他焊接机
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国2$26.3K其他塑料制品、玩具模型
Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$1.5K头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线
Jinan Ludiao CNC Equipment Co., Ltd.日本1$300750W-75kW交流电机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚2$154.5K台球配件
Xiamen Torch Logistics Co., Ltd.中国2$121.1K木薯淀粉、制糖残渣
PT Oryza Biliar Indonesia印度尼西亚1$89.0K台球配件、其他纺织制品
Qingdao Hong Sunshine Trade Co., Ltd.中国1$31.7K淀粉残渣

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03台球配件Yesung Stone韩国$19.6K
2026-04-03台球配件Yesung Stone韩国$19.6K
2026-03-14麦克风及支架PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$16.4K
2025-07-28台球配件YESUNG STONE韩国$17.9K
2025-06-12其他硫化橡胶制品NAN KUANG RUBBER IND CO LTD中国台湾$5.7K
2025-06-12其他硫化橡胶制品NAN KUANG RUBBER IND CO LTD中国台湾$37.3K
2025-06-12其他硫化橡胶制品NAN KUANG RUBBER IND CO LTD中国台湾$6.6K
2025-05-26激光机床JINAN SENFENG LASER TECHNOLOGY CO LTD中国$38.0K
2025-03-17其他硫化橡胶制品NAN KUANG RUBBER IND CO LTD中国台湾$37.3K
2025-02-04其他硫化橡胶制品NAN KUANG RUBBER IND CO LTD中国台湾$37.3K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$34.5K
2026-06-09台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$12.6K
2026-06-09台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$2.7K
2026-06-09台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$15.8K
2026-05-07台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$5.5K
2026-05-07台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$55.9K
2026-05-07台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$1.4K
2026-05-07台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$5.0K
2026-05-07台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$21.2K
2026-04-06台球配件PT Oryza Biliar Indonesia印度尼西亚$5.5K

相关企业 · 同类产品

Thinh Phuc Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →