Great Advance Service Trading Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 聚合物离子交换剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Dịch Vụ Bước Tiến Lớn
11
进口笔数
17
出口笔数
$272.8K
进口金额
$31.7K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312633015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NK36FD |
| 成立日期 | 2014-01-20 |
| 联系地址 | 700/2i Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BƯỚC TIẾN LỚN |
| 企业英文名称 | GREAT ADVANCE SERVICE TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường số 14, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84909309685 |
| 邮箱 | buoctienlon.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 382100 | 培养基 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $272.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $31.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I-CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $159.6K | 其他丙烯酸聚合物、其他多磷酸盐 |
| I Chem Solution Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $90.9K | 其他化学制剂、聚合物离子交换剂 |
| I CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $22.3K | 诊断试剂、塑料封口件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 16 | $31.3K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $403 | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚合物离子交换剂 | I-CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-04-10 | 聚合物离子交换剂 | I-CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-04-10 | 聚合物离子交换剂 | I-CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-04-10 | 聚合物离子交换剂 | I-CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-10 | 聚合物离子交换剂 | I-CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-10 | 聚合物离子交换剂 | I-CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2025-10-28 | 聚合物离子交换剂 | I CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $10.1K |
| 2025-10-28 | 聚合物离子交换剂 | I CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $10.7K |
| 2025-10-17 | 其他丙烯酸聚合物 | I CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $10.5K |
| 2025-07-30 | 聚合物离子交换剂 | I CHEM SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚合物离子交换剂 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-23 | 聚合物离子交换剂 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-25 | 聚合物离子交换剂 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-08-07 | 聚合物离子交换剂 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $601 |
| 2025-07-30 | 聚合物离子交换剂 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-15 | 聚合物离子交换剂 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-02-20 | 聚合物离子交换剂 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-11-12 | 聚合物离子交换剂 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-09-20 | 聚合物离子交换剂 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-06-25 | 聚合物离子交换剂 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |