Tuyen Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tuyến Hoa
60
进口笔数
0
出口笔数
$19.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101563111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT81E3ME |
| 成立日期 | 2004-10-18 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUYẾN HOA |
| 企业英文名称 | TUYEN HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439503472 |
| 传真 | 0439503522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846224 | 数控金属折弯机 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $19.20M |
| 日本 | 1 | $75.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Lihuai Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 8 | $4.15M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Jinteng International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.56M | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Zhuwo Ocean Going Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.03M | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.92M | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.89M | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| GNEE STEEL CO., LIMITED | 中国香港 | 5 | $891.6K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $601.0K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Riel Ltd. | 中国 | 3 | $585.7K | 其他钢棒、热轧钢棒 |
| Diamand Holding Ltd. | 中国香港 | 4 | $502.4K | 镀锌钢带、铁道钢轨 |
| Win Faith Trading Ltd. | 中国 | 3 | $466.7K | 热轧钢卷、电动车 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 易切削钢棒 | Hebei Zhujin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-07-23 | 易切削钢棒 | Hebei Zhujin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-06-29 | 其他钢棒 | Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | $131.7K |
| 2026-06-05 | 合金钢棒材 | SANKO METAL LIMITED | 日本 | $75.1K |
| 2026-05-27 | 合金钢棒材 | Zhuwo Ocean Going Industrial Co., Ltd. | 中国 | $31.1K |
| 2026-05-27 | 合金钢棒材 | Zhuwo Ocean Going Industrial Co., Ltd. | 中国 | $98.4K |
| 2026-05-14 | 合金钢棒材 | Jinteng International Pte. Ltd. | 中国 | $315.0K |
| 2026-05-14 | 其他钢棒 | XINSTEEL SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $286.0K |
| 2026-05-13 | 螺纹螺母 | Hebei Zhujin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-05-13 | 螺纹螺母 | Hebei Zhujin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |