Hoang Bao Han Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG BảO HâN
31
进口笔数
0
出口笔数
$631.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314754537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF0QA1T |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | 256/26/18, đường Thạnh Xuân 25, khu phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG BẢO HÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256/26/18, đường Thạnh Xuân 25, khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84905183550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $631.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Construction Material (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $152.4K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Yancheng Wits New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $142.0K | 木质纤维板、其他矿物绝缘材料 |
| Zhejiang Yifang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.9K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Changzhou Bulu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.6K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.8K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.6K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Yancheng Wits New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 木质纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $3.8K |