Phu Minh Investment & Technical Consulting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Kỹ THUậT Và ĐầU Tư PHú MINH
1
进口笔数
36
出口笔数
$12.2K
进口金额
$555.8K
出口金额
2025-09-11
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200827206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K4E5CK |
| 成立日期 | 2008-07-31 |
| 联系地址 | Số 56 An Khê, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | PHU MINH INVESTMENT AND TECHNIC CONSULTING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 An Khê, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842253610114 |
| 传真 | 02253610114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $429.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sanqiao Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他风扇、气体过滤机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $425.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $48.1K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Blueview Holding Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | LED发光二极管、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他风扇 | SHENZHEN SANQIAO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-09-11 | 其他风扇 | SHENZHEN SANQIAO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-11 | 其他风扇 | SHENZHEN SANQIAO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 无缝钢管线 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $849 |
| 2026-04-14 | 硬质PVC管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $406 |
| 2026-04-14 | 钢制容器(>300升) | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-14 | 塑料管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-14 | 铜合金管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-14 | 铜合金管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-14 | 硬质PVC管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-04-14 | 精炼铜管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-14 | 灭火产品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-14 | 灭火产品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.6K |