Devyt Trading & Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và KHO VậN DEVYT

272
进口笔数
18
出口笔数
$98.03M
进口金额
$398.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-14
最近出口
95
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.75M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.96M · 13 笔出口 $227.4K · 4 笔2023-11进口 $3.98M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.15M · 15 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $3.97M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.22M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.61M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.28M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $474.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.20M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.45M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.44M · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $969.7K · 5 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-12进口 $7.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.92M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $624.0K · 5 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-03进口 $4.22M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.86M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $636.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $881.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $469.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $607.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.56M · 6 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-01进口 $1.90M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197.9K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-04进口 $5.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.75M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.96M · 13 笔出口 $227.4K · 4 笔2023-11进口 $3.98M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.15M · 15 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $3.97M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.22M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.61M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.28M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $474.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.20M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.45M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.44M · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $969.7K · 5 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-12进口 $7.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.92M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $624.0K · 5 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-03进口 $4.22M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.86M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $636.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $881.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $469.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $607.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.56M · 6 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-01进口 $1.90M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197.9K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-04进口 $5.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104191408
企查查编码QVNNAX6AKT
成立日期2009-09-28
联系地址Tầng 27 khu A, tòa nhà M3 - M4 số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHO VẬN DEVYT
企业英文名称DEVYT TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 27 khu A, tòa nhà M3 - M4 số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话02435771536
传真02435771645
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
240120去梗烟草
220870利口酒
240319其他吸食用烟草
240210烟草雪茄
240399其他烟草
240110未加工烟草
071234干香菇
520100未梳棉
691200非瓷质陶瓷制品

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
071234干香菇
482010纸质文具
240130烟草废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$59.95M
中国香港73$14.55M
新西兰18$6.13M
巴西14$3.62M
津巴布韦9$2.68M
菲律宾6$1.75M
印度尼西亚8$1.04M
老挝11$979.6K
澳大利亚3$940.3K
丹麦17$863.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$321.5K
斯里兰卡9$33.5K
美国3$29.5K
菲律宾1$10.5K
英国1$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingsrise International Co., Ltd.科特迪瓦24$28.57M利口酒、非瓷质陶瓷制品
Hang Lap Shing International Trading Ltd.中国9$17.14M利口酒、非瓷质陶瓷制品
Changyu Food Co., Ltd.中国26$7.30M香烟
Tian He Tobacco International HK Co., Ltd.中国18$6.36M去梗烟草、烟草废料
Baymax Trading Ltd.中国28$6.09M香烟
HAI NA INTERNATIONAL TRADING CO中国香港16$3.95M香烟、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
FU KO TRADING CO中国香港17$2.53M香烟、烟草雪茄
ELI INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港9$2.45M香烟
Golden Tobacco Co., Ltd.越南7$588.2K去梗烟草、未加工烟草
Xielian Trading丹麦8$231.4K其他烟草、其他吸食用烟草

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changyu Food Co., Ltd.越南4$321.5K干香菇
Coconut Merchant Ltd.斯里兰卡9$33.5K瓦楞纸箱
Devyt Joint Stock Co.美国3$29.5K纸质文具
Thaitian Cigarettes & Tobacco菲律宾1$10.5K其他吸食用烟草、人造纤维絮胎
Coconut Merchant Ltd.英国1$3.7K坚果及种子、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未锻轧锌合金LEE KEE METAL CO., LTD.中国香港$4.4K
2026-04-29未锻轧锌合金LEE KEE METAL CO., LTD.韩国$73.3K
2026-04-29去梗烟草JIEYING TOBACCO CO.,LTD中国$708.8K
2026-04-29未锻轧锌合金LEE KEE METAL CO., LTD.中国香港$4.4K
2026-04-29去梗烟草JIEYING TOBACCO CO.,LTD中国$708.8K
2026-04-29未锻轧锌合金LEE KEE METAL CO., LTD.韩国$73.3K
2026-04-21去梗烟草JIEYING TOBACCO CO.,LTD中国$873.1K
2026-04-21去梗烟草JIEYING TOBACCO CO.,LTD中国$920.7K
2026-04-21去梗烟草JIEYING TOBACCO CO.,LTD中国$873.1K
2026-04-21去梗烟草JIEYING TOBACCO CO.,LTD中国$920.7K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14瓦楞纸箱COCONUT MERCHANT LTD英国$3.7K
2025-12-25瓦楞纸箱COCONUT MERCHANT LTD斯里兰卡$3.8K
2025-06-11瓦楞纸箱COCONUT MERCHANT LTD斯里兰卡$3.7K
2025-02-14瓦楞纸箱COCONUT MERCHANT LTD斯里兰卡$3.7K
2025-02-14瓦楞纸箱COCONUT MERCHANT LTD斯里兰卡$3.8K
2024-11-08瓦楞纸箱COCONUT MERCHANT LTD斯里兰卡$3.7K
2024-10-02瓦楞纸箱COCONUT MERCHANT LTD斯里兰卡$3.7K
2023-12-13瓦楞纸箱COCONUT MERCHANT LTD斯里兰卡$3.7K
2023-10-12干香菇CHANGYU FOOD CO., LTD.越南$74.8K
2023-10-12干香菇CHANGYU FOOD CO., LTD.越南$74.8K

相关企业 · 同类产品

Devyt Trading & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →