Devyt Trading & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và KHO VậN DEVYT
272
进口笔数
18
出口笔数
$98.03M
进口金额
$398.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-14
最近出口
95
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104191408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAX6AKT |
| 成立日期 | 2009-09-28 |
| 联系地址 | Tầng 27 khu A, tòa nhà M3 - M4 số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHO VẬN DEVYT |
| 企业英文名称 | DEVYT TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 27 khu A, tòa nhà M3 - M4 số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 02435771536 |
| 传真 | 02435771645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 220870 | 利口酒 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 240399 | 其他烟草 |
| 240110 | 未加工烟草 |
| 071234 | 干香菇 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 071234 | 干香菇 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 240130 | 烟草废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $59.95M |
| 中国香港 | 73 | $14.55M |
| 新西兰 | 18 | $6.13M |
| 巴西 | 14 | $3.62M |
| 津巴布韦 | 9 | $2.68M |
| 菲律宾 | 6 | $1.75M |
| 印度尼西亚 | 8 | $1.04M |
| 老挝 | 11 | $979.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $940.3K |
| 丹麦 | 17 | $863.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $321.5K |
| 斯里兰卡 | 9 | $33.5K |
| 美国 | 3 | $29.5K |
| 菲律宾 | 1 | $10.5K |
| 英国 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingsrise International Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 24 | $28.57M | 利口酒、非瓷质陶瓷制品 |
| Hang Lap Shing International Trading Ltd. | 中国 | 9 | $17.14M | 利口酒、非瓷质陶瓷制品 |
| Changyu Food Co., Ltd. | 中国 | 26 | $7.30M | 香烟 |
| Tian He Tobacco International HK Co., Ltd. | 中国 | 18 | $6.36M | 去梗烟草、烟草废料 |
| Baymax Trading Ltd. | 中国 | 28 | $6.09M | 香烟 |
| HAI NA INTERNATIONAL TRADING CO | 中国香港 | 16 | $3.95M | 香烟、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| FU KO TRADING CO | 中国香港 | 17 | $2.53M | 香烟、烟草雪茄 |
| ELI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 9 | $2.45M | 香烟 |
| Golden Tobacco Co., Ltd. | 越南 | 7 | $588.2K | 去梗烟草、未加工烟草 |
| Xielian Trading | 丹麦 | 8 | $231.4K | 其他烟草、其他吸食用烟草 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changyu Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $321.5K | 干香菇 |
| Coconut Merchant Ltd. | 斯里兰卡 | 9 | $33.5K | 瓦楞纸箱 |
| Devyt Joint Stock Co. | 美国 | 3 | $29.5K | 纸质文具 |
| Thaitian Cigarettes & Tobacco | 菲律宾 | 1 | $10.5K | 其他吸食用烟草、人造纤维絮胎 |
| Coconut Merchant Ltd. | 英国 | 1 | $3.7K | 坚果及种子、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未锻轧锌合金 | LEE KEE METAL CO., LTD. | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 未锻轧锌合金 | LEE KEE METAL CO., LTD. | 韩国 | $73.3K |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | JIEYING TOBACCO CO.,LTD | 中国 | $708.8K |
| 2026-04-29 | 未锻轧锌合金 | LEE KEE METAL CO., LTD. | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | JIEYING TOBACCO CO.,LTD | 中国 | $708.8K |
| 2026-04-29 | 未锻轧锌合金 | LEE KEE METAL CO., LTD. | 韩国 | $73.3K |
| 2026-04-21 | 去梗烟草 | JIEYING TOBACCO CO.,LTD | 中国 | $873.1K |
| 2026-04-21 | 去梗烟草 | JIEYING TOBACCO CO.,LTD | 中国 | $920.7K |
| 2026-04-21 | 去梗烟草 | JIEYING TOBACCO CO.,LTD | 中国 | $873.1K |
| 2026-04-21 | 去梗烟草 | JIEYING TOBACCO CO.,LTD | 中国 | $920.7K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 瓦楞纸箱 | COCONUT MERCHANT LTD | 英国 | $3.7K |
| 2025-12-25 | 瓦楞纸箱 | COCONUT MERCHANT LTD | 斯里兰卡 | $3.8K |
| 2025-06-11 | 瓦楞纸箱 | COCONUT MERCHANT LTD | 斯里兰卡 | $3.7K |
| 2025-02-14 | 瓦楞纸箱 | COCONUT MERCHANT LTD | 斯里兰卡 | $3.7K |
| 2025-02-14 | 瓦楞纸箱 | COCONUT MERCHANT LTD | 斯里兰卡 | $3.8K |
| 2024-11-08 | 瓦楞纸箱 | COCONUT MERCHANT LTD | 斯里兰卡 | $3.7K |
| 2024-10-02 | 瓦楞纸箱 | COCONUT MERCHANT LTD | 斯里兰卡 | $3.7K |
| 2023-12-13 | 瓦楞纸箱 | COCONUT MERCHANT LTD | 斯里兰卡 | $3.7K |
| 2023-10-12 | 干香菇 | CHANGYU FOOD CO., LTD. | 越南 | $74.8K |
| 2023-10-12 | 干香菇 | CHANGYU FOOD CO., LTD. | 越南 | $74.8K |