Khanh Nguyen Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gỗ Khánh Nguyên

2
进口笔数
480
出口笔数
$2.5K
进口金额
$9.68M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $235.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $325.3K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.1K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $331.6K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $289.1K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $266.7K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.4K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $383.1K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $374.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $371.0K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $381.5K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $222.6K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 12 笔2026-01进口 $555 · 1 笔出口 $239.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $235.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $325.3K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.1K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $331.6K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $289.1K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $266.7K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.4K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $383.1K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $374.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $371.0K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $381.5K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $222.6K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 12 笔2026-01进口 $555 · 1 笔出口 $239.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号3702197225
企查查编码QVNYH808YK
成立日期2013-07-05
联系地址Thửa đất số 322, tờ bản đồ số 22, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ KHÁNH NGUYÊN
企业英文名称KHANH NGUYEN WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 322, tờ bản đồ số 22, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590700处理纺织物
600192人造纤维绒布

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
940429其他材料床垫
940360其他木家具
590310PVC涂层织物
940191木制座椅零件
940120汽车座椅
940340木制厨房家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$2.0K
韩国1$555

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国478$9.64M
美国1$21.3K
中国1$17.4K
越南2$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国1$2.0K其他塑料制品、车辆悬挂零件
KTRD Inc.韩国1$555处理纺织物、染色聚酯布

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rome Furniture Co., Ltd.韩国110$1.76M木制座椅、软垫木座椅
Hi Fus Co., Ltd.韩国75$1.56M木制座椅、软垫木座椅
Fall In Funi Co., Ltd.韩国33$1.33M软垫木座椅、木制家具零件
Solomon Furniture韩国49$791.4K木制座椅、软垫木座椅
Hi-Fus Co., Ltd.韩国37$763.6K木制座椅、软垫木座椅
ENP Furniture越南26$474.7K软垫木座椅、木制座椅
Kumsung Furniture Co., Ltd.韩国20$401.9K其他座椅、木制座椅
Eunchang Plus Furniture Co., Ltd.韩国20$356.6K软垫木座椅、木制座椅
Casa Grand韩国10$214.8K木制座椅、木制家具零件
Daeho Industrial Furniture Co., Ltd.韩国11$172.3K木制座椅、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28处理纺织物KTRD Inc.韩国$555
2023-03-20人造纤维绒布NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$2.0K

出口(共 480)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27木制座椅Hi-Fus Co., Ltd.韩国$163
2026-04-27木制座椅Hi-Fus Co., Ltd.韩国$198
2026-04-27木制座椅Rome Furniture Co., Ltd.韩国$10.9K
2026-04-27软垫木座椅Solomon Furniture韩国$732
2026-04-27木制座椅Hi-Fus Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-27软垫木座椅EUNCHANG PLUS FURNITURE CO韩国$2.2K
2026-04-27软垫木座椅EUNCHANG PLUS FURNITURE CO韩国$3.7K
2026-04-27木制座椅Hi-Fus Co., Ltd.韩国$207
2026-04-27软垫木座椅EUNCHANG PLUS FURNITURE CO韩国$3.7K
2026-04-27木制座椅Hi-Fus Co., Ltd.韩国$9.0K

相关企业 · 同类产品

Khanh Nguyen Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →