Khanh Nguyen Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Khánh Nguyên
2
进口笔数
480
出口笔数
$2.5K
进口金额
$9.68M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702197225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH808YK |
| 成立日期 | 2013-07-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 322, tờ bản đồ số 22, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ KHÁNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHANH NGUYEN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 322, tờ bản đồ số 22, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 1 | $555 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 478 | $9.64M |
| 美国 | 1 | $21.3K |
| 中国 | 1 | $17.4K |
| 越南 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| KTRD Inc. | 韩国 | 1 | $555 | 处理纺织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rome Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 110 | $1.76M | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Hi Fus Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $1.56M | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Fall In Funi Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $1.33M | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Solomon Furniture | 韩国 | 49 | $791.4K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Hi-Fus Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $763.6K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| ENP Furniture | 越南 | 26 | $474.7K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Kumsung Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $401.9K | 其他座椅、木制座椅 |
| Eunchang Plus Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $356.6K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Casa Grand | 韩国 | 10 | $214.8K | 木制座椅、木制家具零件 |
| Daeho Industrial Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $172.3K | 木制座椅、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 处理纺织物 | KTRD Inc. | 韩国 | $555 |
| 2023-03-20 | 人造纤维绒布 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 480)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Hi-Fus Co., Ltd. | 韩国 | $163 |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Hi-Fus Co., Ltd. | 韩国 | $198 |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Rome Furniture Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Solomon Furniture | 韩国 | $732 |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Hi-Fus Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | EUNCHANG PLUS FURNITURE CO | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | EUNCHANG PLUS FURNITURE CO | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Hi-Fus Co., Ltd. | 韩国 | $207 |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | EUNCHANG PLUS FURNITURE CO | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Hi-Fus Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |