Phong Nguyen Industrial Conveyor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BăNG TảI CôNG NGHIệP PHONG NGUYêN
2
进口笔数
1
出口笔数
$47.4K
进口金额
$857
出口金额
2023-04-05
最近进口
2023-06-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315103224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4QSSQT |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | 53/39 Đường số 8B, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BĂNG TẢI CÔNG NGHIỆP PHONG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHONG NGUYEN INDUSTRIAL CONVEYOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/39 Đường số 8B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84901494858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $47.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $857 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Meridian International Sourcing Ltd. | 中国 | 2 | $47.4K | 非木预制建筑、簇绒化纤地毯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changhong Mechanical & Electrical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $857 | 电动机及零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 其他玻璃纤维 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-03-16 | 纺织传送带 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-03-16 | 纺织传送带 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-16 | 纺织传送带 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $962 |
| 2023-03-16 | 纺织传送带 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $561 |
| 2023-03-16 | 纺织传送带 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-16 | 纺织传送带 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $602 |
| 2023-03-16 | 纺织传送带 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-16 | 纺织传送带 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $802 |
| 2023-03-16 | 纺织传送带 | SINO MERIDIAN INTERNATIONAL SOURCING LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 非办公金属家具 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $180 |
| 2023-06-06 | 非办公金属家具 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2023-06-06 | 非办公金属家具 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $167 |
| 2023-06-06 | 非办公金属家具 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $141 |
| 2023-06-06 | 非办公金属家具 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2023-06-06 | 非办公金属家具 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2023-06-06 | 非办公金属家具 | CHANGHONG MECHANICAL ELECTRICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $99 |