VIET HAI INTERIOR DECORATION & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và TRANG TRí NộI THấT VIệT HảI
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$40.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801243981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0BF6BU |
| 成立日期 | 2018-02-26 |
| 联系地址 | Số nhà 18, Cù Chính Lan, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT VIỆT HẢI |
| 企业英文名称 | VIET HAI INTERIOR DECORATION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, Cù Chính Lan, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84973481556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 681490 | 云母制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $40.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $17.9K | 柴油机零件、电动机及零件 |
| CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | 6 | $11.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $9.1K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | 2 | $2.4K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 木制办公家具 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-01-19 | 木制办公家具 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $728 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-19 | 丙烯酸/乙烯涂料 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-01-19 | 普通石膏制品 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-01-19 | 木制办公家具 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-01-19 | 丙烯酸/乙烯涂料 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $748 |
| 2026-01-19 | 胶粘填料 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |