MANH VIET SERVICE TRADING MANUFACTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Mạnh Việt
6
进口笔数
0
出口笔数
$27.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304329420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UVDTW4 |
| 成立日期 | 2006-04-27 |
| 联系地址 | 17 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MẠNH VIỆT |
| 企业英文名称 | MANH VIET SERVICE TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862692844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $27.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU TIANKAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 4 | $26.8K | 染料颜料、其他聚酰胺 |
| RIZHAO QIANNUO TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $965 | 非机动车零件 |
| SHENZHEN YIPINYOU TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $43 | 其他塑料制品、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 其他塑料制品 | HANGZHOU TIANKAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $373 |
| 2024-09-16 | 其他塑料制品 | HANGZHOU TIANKAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-09-16 | 其他塑料制品 | HANGZHOU TIANKAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-16 | 非办公金属家具 | HANGZHOU TIANKAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $185 |
| 2024-09-16 | 其他塑料制品 | HANGZHOU TIANKAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-16 | 其他塑料制品 | HANGZHOU TIANKAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $544 |
| 2024-09-16 | 其他塑料制品 | HANGZHOU TIANKAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | SHENZHEN YIPINYOU TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | SHENZHEN YIPINYOU TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | SHENZHEN YIPINYOU TRADING CO LTD | 中国 | $16 |