MRO Supply Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CUNG ứNG MRO
32
进口笔数
1
出口笔数
$58.9K
进口金额
$560
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-11-16
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316711779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC0V63B |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CUNG ỨNG MRO |
| 企业英文名称 | MRO SUPPLY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84914807282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902910 | 计量计数器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $20.3K |
| 意大利 | 2 | $14.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $5.1K |
| 印度 | 3 | $4.3K |
| 日本 | 4 | $4.2K |
| 新加坡 | 1 | $2.7K |
| 英国 | 6 | $2.4K |
| 美国 | 2 | $2.1K |
| 荷兰 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 3 | $973 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $560 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elettrotek Kabel S.p.A. | 意大利 | 1 | $15.1K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Revac GmbH | 德国 | 1 | $9.0K | 阀门龙头、电器零件 |
| Gessmann Controllers India Private Ltd. | 印度 | 2 | $7.6K | 电力控制板、绝缘电线 |
| Filcom GmbH | 德国 | 2 | $7.6K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| Mercury Japan Ltd. | 日本 | 4 | $4.2K | 旋转排量泵、计量计数器 |
| White House Products Ltd. | 英国 | 3 | $1.5K | 旋转排量泵、液压发动机 |
| Process Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $973 | 阀门龙头、硬质PVC管 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 2 | $862 | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Cable Systems | 英国 | 2 | $652 | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Telelin Instruments (India) | 印度 | 2 | $539 | 液体流量计、商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercury Japan Ltd. | 日本 | 1 | $560 | 其他电气开关、计量计数器 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | REVAC GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | REVAC GMBH | 德国 | $929 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | REVAC GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | REVAC GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | REVAC GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | REVAC GMBH | 德国 | $929 |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | CABLE SYSTEMS | 英国 | $328 |
| 2026-01-20 | 气体过滤机械 | FILCOM GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2025-12-15 | 气体过滤机械 | FILCOM GMBH | 罗马尼亚 | $2.1K |
| 2025-12-15 | 气体过滤机械 | FILCOM GMBH | 罗马尼亚 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 计量计数器 | Mercury Japan Ltd. | 日本 | $560 |