Viet Phu Binh Duong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Việt Phú Bình Dương

0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$2.26M
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $482 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $482 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700544868
企查查编码QVNH1TSG80
成立日期2003-12-02
联系地址Thửa đất số 14, Tờ bản đồ số 23, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT PHÚ BÌNH DƯƠNG
企业英文名称VIET PHU BINH DUONG COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 14, Tờ bản đồ số 23, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3511 - Sản xuất điện
电话+842743652160
邮箱vp@vietphu98.com.vn
传真+842743652180
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830242家具配件
732690其他钢铁制品
722860其他合金钢条
830250贱金属帽架
830241金属建筑配件
732599其他钢铁铸件
760410非合金铝材
830890贱金属扣件
830990贱金属盖
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大27$803.3K
新加坡24$621.3K
澳大利亚24$538.3K
日本23$228.9K
越南27$57.3K
美国2$9.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Complete Holdings SE Asia Pte. Ltd.新加坡50$1.40M家具配件、其他钢铁制品
Southern Style Outdoor澳大利亚16$298.2K其他塑料制品、贱金属帽架
Sanei Co., Ltd.日本21$199.1K其他塑料制品、家具配件
Australian Handyman Supplies澳大利亚4$129.4K瓦楞纸箱、其他钢铁铸件
Australian Handyman Supplies西班牙4$110.7K瓦楞纸箱、其他钢铁铸件
Sugatsune Kogyo Co., Ltd.日本3$43.5K贱金属铰链、金属门闭门器
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南23$37.4K电器装置零件、其他塑料制品
Complete Holdings SE Asia Pte. Ltd.加拿大1$27.0K家具配件
CP Global Sourcing LLC美国2$9.7K其他车辆零件、非玻塑灯具零件
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.新加坡3$6.2K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他塑料制品Sanei Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-10其他塑料制品Sanei Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-10家具配件Sanei Co., Ltd.日本$13.8K
2026-04-10其他钢铁结构体Sanei Co., Ltd.日本$520
2026-04-03其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM越南$476
2026-03-13其他合金钢条CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM越南$1.0K
2026-03-13非合金铝材CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM越南$2.5K
2026-02-05家具配件COMPLETE HOLDINGS SE ASIA PTE LTD加拿大$27.0K
2026-02-05家具配件COMPLETE HOLDINGS SE ASIA PTE LTD加拿大$27.0K
2026-02-04贱金属帽架Sugatsune Kogyo Co., Ltd.日本$2.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Phu Binh Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →