Viet Phu Binh Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Phú Bình Dương
0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$2.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700544868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1TSG80 |
| 成立日期 | 2003-12-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 14, Tờ bản đồ số 23, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHÚ BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET PHU BINH DUONG COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 14, Tờ bản đồ số 23, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842743652160 |
| 邮箱 | vp@vietphu98.com.vn |
| 传真 | +842743652180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 27 | $803.3K |
| 新加坡 | 24 | $621.3K |
| 澳大利亚 | 24 | $538.3K |
| 日本 | 23 | $228.9K |
| 越南 | 27 | $57.3K |
| 美国 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Complete Holdings SE Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $1.40M | 家具配件、其他钢铁制品 |
| Southern Style Outdoor | 澳大利亚 | 16 | $298.2K | 其他塑料制品、贱金属帽架 |
| Sanei Co., Ltd. | 日本 | 21 | $199.1K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Australian Handyman Supplies | 澳大利亚 | 4 | $129.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁铸件 |
| Australian Handyman Supplies | 西班牙 | 4 | $110.7K | 瓦楞纸箱、其他钢铁铸件 |
| Sugatsune Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $43.5K | 贱金属铰链、金属门闭门器 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 23 | $37.4K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Complete Holdings SE Asia Pte. Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.0K | 家具配件 |
| CP Global Sourcing LLC | 美国 | 2 | $9.7K | 其他车辆零件、非玻塑灯具零件 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Sanei Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Sanei Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 家具配件 | Sanei Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | Sanei Co., Ltd. | 日本 | $520 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $476 |
| 2026-03-13 | 其他合金钢条 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-13 | 非合金铝材 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-05 | 家具配件 | COMPLETE HOLDINGS SE ASIA PTE LTD | 加拿大 | $27.0K |
| 2026-02-05 | 家具配件 | COMPLETE HOLDINGS SE ASIA PTE LTD | 加拿大 | $27.0K |
| 2026-02-04 | 贱金属帽架 | Sugatsune Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |