Bac Do Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí BắC Đô
35
进口笔数
20
出口笔数
$511.8K
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101311361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU51KGS |
| 成立日期 | 2002-11-14 |
| 联系地址 | Tổ 23, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ BẮC ĐÔ |
| 企业英文名称 | BAC DO MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 23, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438833253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 382430 | 未烧结金属碳化物 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846694 | 机床零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $386.1K |
| 美国 | 6 | $125.4K |
| 日本 | 1 | $330 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $936.0K |
| 日本 | 10 | $194.8K |
| 越南 | 1 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Risingsun Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $209.5K | 其他化学制剂、其他涂布纸 |
| Advanced Metallizing Supplies Ltd. | 美国 | 5 | $114.8K | 未烧结金属碳化物 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.5K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Zibo Yunying Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.7K | 陶瓷磨轮、玻璃陶瓷餐具 |
| LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $19.2K | 农用机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Yantai YTUM Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 机床零件及夹具、机床零件附件 |
| Foshan Graceful Dynamic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 其他化学制剂、淀粉胶 |
| Shandong Rotex Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| ADVANCED METALLIZING SUPPLIES LTD | 中国香港 | 2 | $10.6K | 塑料管、其他泵和提升机 |
| Same Hsing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Materials Corp. | 韩国 | 5 | $512.7K | 木颗粒 |
| Optimum Trading | 韩国 | 3 | $311.0K | 非轻质石油、其他零售药品 |
| Psfr Co., Ltd. | 日本 | 8 | $172.1K | 非可锻铸铁件 |
| YN Resource Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $112.3K | 木颗粒 |
| Trade For Good Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.7K | 非可锻铸铁件、其他钢铁铸件 |
| PSFR Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.3K | 非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 陶瓷磨轮 | Zibo Yunying Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-28 | 陶瓷磨轮 | Zibo Yunying Trade Co., Ltd. | 中国 | $435 |
| 2026-03-28 | 齿轮及变速器 | Zibo Yunying Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-28 | 陶瓷磨轮 | Zibo Yunying Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 其他金属加工机床 | LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-04 | 农用机械零件 | LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-04 | 农用机械零件 | LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-12-01 | 其他化学制剂 | KUNSHAN RISINGSUN TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-09-08 | 未烧结金属碳化物 | ADVANCED METALLIZING SUPPLIES LTD | 美国 | $26.9K |
| 2025-07-24 | 其他化学制剂 | KUNSHAN RISINGSUN TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非可锻铸铁件 | Psfr Co., Ltd. | 日本 | $783 |
| 2026-03-26 | 非可锻铸铁件 | Psfr Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-03-26 | 非可锻铸铁件 | Psfr Co., Ltd. | 日本 | $12.7K |
| 2025-06-09 | 非可锻铸铁件 | PSFR CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2025-03-05 | 非可锻铸铁件 | PSFR CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-03-05 | 非可锻铸铁件 | PSFR CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-03-05 | 非可锻铸铁件 | PSFR CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2025-03-05 | 非可锻铸铁件 | PSFR CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-03-05 | 非可锻铸铁件 | PSFR CO LTD | 日本 | $10.6K |
| 2025-03-05 | 非可锻铸铁件 | PSFR CO LTD | 日本 | $2.0K |