Bac Do Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí BắC Đô

35
进口笔数
20
出口笔数
$511.8K
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
11
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-06进口 $16.8K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-04进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-07进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-06进口 $16.8K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-04进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-07进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101311361
企查查编码QVNCU51KGS
成立日期2002-11-14
联系地址Tổ 23, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ BẮC ĐÔ
企业英文名称BAC DO MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 23, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842438833253
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
843699农用机械零件
382430未烧结金属碳化物
680422陶瓷磨轮
846694机床零件
391732塑料管
730729不锈钢管配件
730791非不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$386.1K
美国6$125.4K
日本1$330

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$936.0K
日本10$194.8K
越南1$18.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan Risingsun Trading Co., Ltd.中国12$209.5K其他化学制剂、其他涂布纸
Advanced Metallizing Supplies Ltd.美国5$114.8K未烧结金属碳化物
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国5$58.5K功能机器零件、农用机械零件
Zibo Yunying Trade Co., Ltd.中国3$51.7K陶瓷磨轮、玻璃陶瓷餐具
LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD中国1$19.2K农用机械零件、钢铁螺钉螺栓
Yantai YTUM Trading Co., Ltd.中国3$17.7K机床零件及夹具、机床零件附件
Foshan Graceful Dynamic Import & Export Co., Ltd.中国2$17.1K其他化学制剂、淀粉胶
Shandong Rotex Machinery Co., Ltd.中国1$12.0K木材加工压机、功能机器零件
ADVANCED METALLIZING SUPPLIES LTD中国香港2$10.6K塑料管、其他泵和提升机
Same Hsing Chemical Co., Ltd.中国1$450其他化学制剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Materials Corp.韩国5$512.7K木颗粒
Optimum Trading韩国3$311.0K非轻质石油、其他零售药品
Psfr Co., Ltd.日本8$172.1K非可锻铸铁件
YN Resource Co., Ltd.韩国1$112.3K木颗粒
Trade For Good Co., Ltd.日本2$22.7K非可锻铸铁件、其他钢铁铸件
PSFR Co., Ltd.越南1$18.3K非可锻铸铁件

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28陶瓷磨轮Zibo Yunying Trade Co., Ltd.中国$12.3K
2026-03-28陶瓷磨轮Zibo Yunying Trade Co., Ltd.中国$435
2026-03-28齿轮及变速器Zibo Yunying Trade Co., Ltd.中国$11.3K
2026-03-28陶瓷磨轮Zibo Yunying Trade Co., Ltd.中国$1.0K
2026-02-04其他金属加工机床LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD中国$500
2026-02-04农用机械零件LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD中国$3.0K
2026-02-04农用机械零件LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD中国$15.8K
2025-12-01其他化学制剂KUNSHAN RISINGSUN TRADING CO LTD中国$16.8K
2025-09-08未烧结金属碳化物ADVANCED METALLIZING SUPPLIES LTD美国$26.9K
2025-07-24其他化学制剂KUNSHAN RISINGSUN TRADING CO LTD中国$16.8K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26非可锻铸铁件Psfr Co., Ltd.日本$783
2026-03-26非可锻铸铁件Psfr Co., Ltd.日本$4.9K
2026-03-26非可锻铸铁件Psfr Co., Ltd.日本$12.7K
2025-06-09非可锻铸铁件PSFR CO LTD越南$18.3K
2025-03-05非可锻铸铁件PSFR CO LTD日本$1.0K
2025-03-05非可锻铸铁件PSFR CO LTD日本$3.3K
2025-03-05非可锻铸铁件PSFR CO LTD日本$3.7K
2025-03-05非可锻铸铁件PSFR CO LTD日本$1.4K
2025-03-05非可锻铸铁件PSFR CO LTD日本$10.6K
2025-03-05非可锻铸铁件PSFR CO LTD日本$2.0K

相关企业 · 同类产品

Bac Do Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →