Ngan Ngoc One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên Ngân Ngọc
41
进口笔数
92
出口笔数
$12.73M
进口金额
$11.45M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
21
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800630870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK80BT1 |
| 成立日期 | 2009-11-27 |
| 联系地址 | Đường Võ Văn Kiệt, Thôn 7, Xã Long Giang, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÂN NGỌC |
| 企业英文名称 | NGAN NGOC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Võ Văn Kiệt Thôn 7, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84965797797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 23 | $7.08M |
| 尼日利亚 | 6 | $1.96M |
| 几内亚比绍 | 3 | $1.21M |
| 玻利维亚 | 2 | $910.7K |
| 加纳 | 4 | $862.8K |
| 莫桑比克 | 2 | $577.2K |
| 多哥 | 1 | $123.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 33 | $5.16M |
| 美国 | 15 | $1.49M |
| 瑞士 | 13 | $1.27M |
| 荷兰 | 5 | $679.9K |
| 澳大利亚 | 7 | $674.8K |
| 越南 | 6 | $627.9K |
| 伊拉克 | 3 | $447.9K |
| 阿联酋 | 3 | $349.5K |
| 摩洛哥 | 3 | $256.7K |
| 新加坡 | 1 | $194.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COO PA RE S | 科特迪瓦 | 3 | $2.06M | 带壳腰果 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $1.10M | 带壳腰果、可可豆 |
| Afri Como Trading DMCC | 阿联酋 | 3 | $1.05M | 带壳腰果 |
| Agricas Global FZE | 阿联酋 | 9 | $968.2K | 带壳腰果 |
| Coop Prod Agric Reg Savanes | 科特迪瓦 | 1 | $928.7K | 带壳腰果 |
| Cong Ty Co Phan Nong San Bo Bien Nga | 几内亚比绍 | 2 | $813.4K | 带壳腰果 |
| AST Enterprises FZCO | 阿联酋 | 2 | $812.0K | 带壳腰果 |
| Dieu Organic Bissau Joint Stock Company | 加纳 | 3 | $626.0K | 带壳腰果 |
| Cong Ty Co Phan Nong San Cavi Viet Nam | 尼日利亚 | 1 | $588.0K | 带壳腰果 |
| Trubite Foodstuff Trading LLC | 莫桑比克 | 2 | $577.2K | 带壳腰果、干木豆 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aydin Kuruyemis San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 31 | $4.89M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Inter Foods LLC | 美国 | 15 | $1.49M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| CETECOM SA | 瑞士 | 13 | $1.27M | 去壳腰果 |
| Rath & Co Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $674.8K | 去壳腰果、辣椒粉 |
| Aldebaran Commodities B.V. | 荷兰 | 3 | $464.3K | 去壳腰果、葵花籽 |
| Original Seeds Co. for General Trading Ltd. | 伊拉克 | 3 | $447.9K | 去壳腰果 |
| Aydin Kuruyemis San. ve Tic. A.S. | 越南 | 2 | $280.5K | 去壳腰果 |
| Nutland B.V. | 荷兰 | 2 | $215.6K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Sindibad Foods Sarl | 摩洛哥 | 2 | $167.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Calconut | 越南 | 2 | $167.9K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD | 尼日利亚 | $377.4K |
| 2025-11-26 | 带壳腰果 | ESSEM GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $356.4K |
| 2025-11-05 | 带壳腰果 | AGRONIC TRADING LLC FZ | 科特迪瓦 | $356.6K |
| 2025-08-08 | 带壳腰果 | ASSAR INTERNATIONAL PTE LTD, | 科特迪瓦 | $268.3K |
| 2025-07-16 | 带壳腰果 | PARGAN SINGAPORE PTE LTD | 科特迪瓦 | $386.2K |
| 2025-07-02 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $37.8K |
| 2025-06-24 | 带壳腰果 | PAJSON INTERNATIONAL FZCO | 尼日利亚 | $270.7K |
| 2025-06-19 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $268.9K |
| 2025-06-09 | 带壳腰果 | COO PA RE S | 科特迪瓦 | $717.2K |
| 2025-06-02 | 带壳腰果 | AST ENTERPRIESES FZCO | 科特迪瓦 | $231.2K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | ALDEBARAN COMMODITIES B V | 荷兰 | $227.0K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $108.5K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $108.5K |
| 2025-12-13 | 去壳腰果 | COSMOS SG TRADING PTE LTD | 新加坡 | $194.1K |
| 2025-11-07 | 去壳腰果 | ALDEBARAN COMMODITIES B V | 荷兰 | $116.8K |
| 2025-10-24 | 去壳腰果 | AYDIN KURUYEMIS SAN VE TIC A S | 土耳其 | $177.6K |
| 2025-10-20 | 去壳腰果 | INTER FOODS LLC | 美国 | $106.8K |
| 2025-10-09 | 去壳腰果 | INTER FOODS LLC | 美国 | $106.8K |
| 2025-09-26 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $87.4K |
| 2025-09-19 | 去壳腰果 | AYDIN KURUYEMIS SAN VE TIC A S | 土耳其 | $163.3K |