VK Market Two Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HAI THàNH VIêN VK MARKET
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400524938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8X0P8K |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Xóm Phố Dương, Xã Ngọc Lương, Huyện Yên Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAI THÀNH VIÊN VK MARKET |
| 企业英文名称 | VK MARKET TWO MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Yên Lương, Xã Yên Trị, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84972579667 |
| 邮箱 | ctytnhhvkmarketvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $1.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laon Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $792.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Junwon Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $334.4K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| COSLABS CO., LTD | 1 | $160.7K | 其他护肤品 | |
| Formindustry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $112.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center | 韩国 | 1 | $31.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Daycell Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Wehan Cosmetic | 韩国 | 1 | $18.2K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | COSLABS CO., LTD | 韩国 | $80.3K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | COSLABS CO., LTD | 韩国 | $80.3K |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $11.1K |
| 2026-01-27 | 其他芳香制剂 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $37.2K |
| 2026-01-27 | 其他芳香制剂 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $26.9K |
| 2025-12-01 | 其他芳香制剂 | LAON COMMERCE CO LTD TRADE CENTER | 韩国 | $16.1K |
| 2025-12-01 | 其他芳香制剂 | LAON COMMERCE CO LTD TRADE CENTER | 韩国 | $15.0K |
| 2025-10-13 | 其他芳香制剂 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $2.5K |
| 2025-08-28 | 其他非酒精饮料 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $22.1K |
| 2025-08-08 | 其他非酒精饮料 | LAON COMMERCE CO.,LTD. | 韩国 | $25.9K |