JATO CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI JATO
1
进口笔数
0
出口笔数
$17.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110313936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP3M6A1 |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | LK 14-06 Khu tái định cư Tứ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI JATO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2 Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84923031988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Hansha Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他螺纹紧固件、木螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Hansha Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2026-06-18 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Hansha Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $155 |
| 2026-06-18 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Hansha Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $432 |
| 2026-06-18 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Hansha Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-18 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Hansha Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-18 | 螺纹螺母 | Hebei Hansha Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-06-18 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Hansha Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-18 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Hansha Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $473 |
| 2026-06-18 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Hansha Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $121 |
| 2026-06-18 | 螺纹螺母 | Hebei Hansha Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $79 |