BVIC VIETNAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BVIC VIệT NAM
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$136.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104738070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAGH3X0 |
| 成立日期 | 2010-06-07 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 26/27 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BVIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BVIC VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 26/27 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84976687272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $136.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 28 | $133.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | 1 | $2.3K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 300升以上塑料容器 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 不可调扳手 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 不可调扳手 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $431 |
| 2026-04-01 | 贱金属配件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $6.5K |
| 2026-03-27 | 贱金属配件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $6.5K |
| 2026-03-27 | 不可调扳手 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $431 |
| 2026-02-24 | 不可调扳手 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 贱金属配件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $4.9K |
| 2026-01-26 | 传动轴及曲柄 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $193 |