BVIC VIETNAM JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BVIC VIệT NAM

0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$136.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $555 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $927 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $914 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $555 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $927 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $914 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104738070
企查查编码QVNTAGH3X0
成立日期2010-06-07
联系地址Số 5, ngách 26/27 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BVIC VIỆT NAM
企业英文名称BVIC VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, ngách 26/27 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84976687272
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820411不可调扳手
848490垫片套装
830249贱金属配件
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
848310传动轴及曲柄
851680电热电阻器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$136.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南28$133.8K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC越南1$2.3K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22300升以上塑料容器NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD中国$2.5K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20不可调扳手NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$2.2K
2026-04-01不可调扳手NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$2.2K
2026-04-01非泡沫橡胶密封件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$431
2026-04-01贱金属配件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$6.5K
2026-03-27贱金属配件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$6.5K
2026-03-27不可调扳手NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$2.2K
2026-03-27非泡沫橡胶密封件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$431
2026-02-24不可调扳手NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$2.3K
2026-01-26贱金属配件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$4.9K
2026-01-26传动轴及曲柄NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$193

相关企业 · 同类产品

BVIC VIETNAM JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →