Khai Thuan Thanh Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 金属活页夹配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Khải Thuận Thành
42
进口笔数
0
出口笔数
$722.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312632639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9YQAPV |
| 成立日期 | 2014-01-20 |
| 联系地址 | 127/48/39B Âu Cơ, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KHẢI THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | KHAI THUAN THANH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/48/39B Âu Cơ, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913159841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 721790 | 其他钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $722.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Kaiqi Metal Manufactured Co., Ltd. | 中国 | 38 | $695.4K | 金属活页夹配件、其他钢丝 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 金属活页夹配件 | SHAOXING KAIQI METAL MANUFACTURED CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-03-30 | 金属活页夹配件 | SHAOXING KAIQI METAL MANUFACTURED CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-03-30 | 金属活页夹配件 | SHAOXING KAIQI METAL MANUFACTURED CO LTD | 中国 | $237 |
| 2026-03-30 | 金属活页夹配件 | SHAOXING KAIQI METAL MANUFACTURED CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 其他钢丝 | SHAOXING KAIQI METAL MANUFACTURED CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-30 | 金属活页夹配件 | SHAOXING KAIQI METAL MANUFACTURED CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-30 | 其他钢丝 | SHAOXING KAIQI METAL MANUFACTURED CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-30 | 金属活页夹配件 | SHAOXING KAIQI METAL MANUFACTURED CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-30 | 其他钢丝 | SHAOXING KAIQI METAL MANUFACTURED CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-30 | 金属活页夹配件 | SHAOXING KAIQI METAL MANUFACTURED CO LTD | 中国 | $420 |