Nice Trims Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 编带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NICE TRIMS VIệT NAM

4
进口笔数
199
出口笔数
$569
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-06-24
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46 · 1 笔出口 $16.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $221.4K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 12 笔2026-01进口 $250 · 1 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46 · 1 笔出口 $16.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $221.4K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 12 笔2026-01进口 $250 · 1 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0316228272
企查查编码QVN0YVN53M
成立日期2020-04-16
联系地址148 Đường số 28, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NICE TRIMS VIỆT NAM
企业英文名称NICE TRIMS VIETNAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址148 Đường số 28, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话0903772803
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
580620窄幅弹性织物
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
560750合成纤维绳
621710其他服装配件
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
580810编带
580890装饰流苏
560790其他绳缆
560749聚烯烃绳缆
580620窄幅弹性织物
580631棉窄幅布
611780其他针织配件
560900纱线及绳制品
580632其他人造窄幅布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$569

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国154$1.19M
中国香港15$114.4K
印度17$78.7K
斯里兰卡2$20.8K
越南3$13.4K
韩国4$7.8K
肯尼亚2$7.7K
埃及1$3.1K
柬埔寨1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国4$569窄幅弹性织物、其他绳缆

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Square Fashions Ltd.孟加拉国87$773.8K机织标签、印刷标签
METRO KNITTING & DYEING MILLS LTD.孟加拉国37$188.6K编带、精梳棉纱
METRO KNITTING & DYEING MILLS孟加拉国23$173.8K其他服装配件、印刷标签
RK RESOURCES CO.中国香港14$112.5K薄硬木胶合板、1000伏以下插头插座
RK Resources Co., Ltd.孟加拉国5$52.9K编带、装饰流苏
Shahi Exports Pvt. Ltd.印度8$43.1K塑料纽扣、非织造标签
Rama Hans International Ltd.印度8$35.3K其他拉链、装饰流苏
Square Fashions Ltd.越南2$10.9K精梳棉纱、塑料衣着附件
Poong In Trading Co., Ltd.越南5$10.4K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
MAS Intimates Kenya (EPZ) Ltd.肯尼亚2$7.7K合成纤维缝纫线、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14窄幅弹性织物Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国$100
2026-01-14其他人造窄幅布Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国$150
2023-11-24其他人造窄幅布Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国$16
2023-11-24其他塑料制品Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国$6
2023-11-24塑料纽扣Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国$20
2023-11-24窄幅弹性织物Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国$4
2023-10-18合成纤维绳Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国$40
2023-10-18其他人造窄幅布Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国$90
2023-10-18其他人造窄幅布Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国$60
2023-10-18商业广告材料Nice Trims Industrial Co., Ltd.中国$40

出口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24窄幅弹性织物Unitedtex Ltd.柬埔寨$593
2026-06-24窄幅弹性织物Unitedtex Ltd.柬埔寨$521
2026-06-24编带Square Fashions Ltd.孟加拉国$164
2026-06-24编带Square Fashions Ltd.孟加拉国$532
2026-06-24编带Square Fashions Ltd.孟加拉国$175
2026-06-24编带Square Fashions Ltd.孟加拉国$68
2026-06-24编带Square Fashions Ltd.孟加拉国$151
2026-06-24编带Square Fashions Ltd.孟加拉国$262
2026-06-24窄幅弹性织物Unitedtex Ltd.柬埔寨$138
2026-06-24编带Square Fashions Ltd.孟加拉国$243

相关企业 · 同类产品

Nice Trims Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →