YONG SHENG VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YONG SHENG VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$810.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702963039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGQF0GU |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 304, tờ bản đồ số 24, Khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YONG SHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YONG SHENG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 304, tờ bản đồ số 24, Khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84366465153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $810.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGJIAGANG YONGSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | 7 | $722.5K | 皮带输送机、混合机 |
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $88.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 矿物加工机零件 | ZHANGJIAGANG YONGSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-07-12 | 其他风扇 | ZHANGJIAGANG YONGSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-07-12 | 阀门龙头 | ZHANGJIAGANG YONGSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-12 | 其他风扇 | ZHANGJIAGANG YONGSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-12 | 其他风扇 | ZHANGJIAGANG YONGSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-07-12 | 无电机吸尘器 | ZHANGJIAGANG YONGSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-12 | 无电机吸尘器 | ZHANGJIAGANG YONGSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-07-12 | 其他锻钢制品 | ZHANGJIAGANG YONGSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-12 | 矿物加工机零件 | ZHANGJIAGANG YONGSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-07-12 | 阀门龙头 | ZHANGJIAGANG YONGSHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |