HUYNH MINH QUAN TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HUỳNH MINH QUâN
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301128118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS61N7M3 |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | 695/3, Quốc lộ 57B, Ấp Phước Hòa, Xã Phú An Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUỲNH MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | HUYNH MINH QUAN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 695/3, Quốc lộ 57B, Ấp Phước Hòa, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0978416851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 13 | $4.6K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他塑料片材 | NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-02 | 其他塑料片材 | NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-02 | 自粘塑料卷 | NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-02 | 自粘塑料卷 | NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-02 | 自粘纸板 | NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-02 | 自粘纸板 | NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-02 | 自粘塑料卷 | NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |