Thanh Phat Instrumentation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 30公斤以下称重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Đo Lường Thành Phát
7
进口笔数
85
出口笔数
$59.0K
进口金额
$46.6K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-09
最近出口
3
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106514911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH8BT6U |
| 成立日期 | 2014-04-21 |
| 联系地址 | Ô 21, LK1 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT INSTRUMENTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 21, LK1 khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84904743638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $59.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $46.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.8K | 衡器零件、工业称重机30-5000公斤 |
| Fuzhou Hengzhan Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.4K | 高精度天平、30公斤以下称重机 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $9.7K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $6.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.7K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | 氮、其他钢铁制品 |
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 4 | $2.5K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 4 | $1.9K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 照相机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 衡器零件 | Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $666 |
| 2026-06-08 | 衡器零件 | Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-08 | 衡器零件 | Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $708 |
| 2026-06-08 | 衡器零件 | Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-06-08 | 衡器零件 | Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-08 | 衡器零件 | Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-08 | 衡器零件 | Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $798 |
| 2026-06-08 | 衡器零件 | Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-08 | 衡器零件 | Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $918 |
| 2026-06-08 | 衡器零件 | Changzhou Duokai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 高精度天平 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2026-06-09 | 衡器零件 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-06-08 | 衡器零件 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-06-08 | 高精度天平 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2026-04-23 | 30公斤以下称重机 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-04-23 | 30公斤以下称重机 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-04-21 | 30公斤以下称重机 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-03-26 | 30公斤以下称重机 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $372 |
| 2026-03-26 | 高精度天平 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 高精度天平 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |