Bach Viet Electronic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử BáCH VIệT
155
进口笔数
94
出口笔数
$50.1K
进口金额
$98.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
35
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401687196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UECXH6 |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | 49 Thanh Tân, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84383954914 |
| 邮箱 | dientubachviet@gmail.com |
| 官网 | dientubachviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $47.3K |
| 泰国 | 2 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $850 |
| 德国 | 1 | $495 |
| 中国香港 | 1 | $162 |
| 日本 | 5 | $83 |
| 美国 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $89.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $8.2K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| RONSONDA (HK) GROUP CO. LIMITED | 中国香港 | 7 | $6.5K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| SHENZHEN KAISHENG CENTURY ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 13 | $6.0K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| JWBN International Trade Ltd. | 中国香港 | 6 | $5.1K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Aiwiner Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $3.1K | 其他电气设备、其他塑料制品 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $2.1K | 多层陶瓷电容、非LED二极管 |
| Shinok International Industries (Hong Kong) Co. Ltd. | 中国香港 | 3 | $2.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| Zhejiang Tuya Smart Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.2K | 通信设备、电力控制板 |
| Shenzhen Binyueda Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $711 | 1000伏以下插头插座、绝缘电线 |
| JLC Technology Group Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $473 | 印刷电路、电力控制板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $40.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $33.4K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 18 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Greenbox Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $6.6K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Danang Co., Ltd. | 越南 | 17 | $6.6K | 其他钢铁制品、铝合金型材 |
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 氢、氧 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $714 | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Mabuchi Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $152 | 存储单元、电力电容器 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 37.5瓦以下电机 | Empower SCM Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-06-30 | 其他数学仪器 | Empower SCM Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-30 | 可变电阻器 | Empower SCM Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-30 | 金属焊条 | Empower SCM Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Empower SCM Ltd. | 中国 | $308 |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Empower SCM Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-06-30 | 大功率晶体管 | Empower SCM Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-06-30 | 焊接机械 | Empower SCM Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-06-30 | 焊接材料 | Empower SCM Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-30 | 大功率晶体管 | Empower SCM Ltd. | 中国 | $38 |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-06-01 | 通信设备 | Greenbox Solutions Pty Ltd | — | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 紫外线红外线灯 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-04-23 | 可变电阻器 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 光敏半导体二极管 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下保险丝 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 可变电阻器 | Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | $15 |