Huynh De International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

2
进口笔数
203
出口笔数
$59.0K
进口金额
$301.3K
出口金额
2024-09-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2024-07进口 $35.8K · 1 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $8.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2024-07进口 $35.8K · 1 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $8.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号5702141434
企查查编码QVNQX5VK9G
成立日期2023-08-15
联系地址Thôn Chợ, Xã Thống Nhất, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUYNH ĐỆ QUỐC TẾ
企业英文名称HUYNH DE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 53, KCN Cái Lân, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh
经营范围Sản xuất và lắp ráp các thiết bị vệ sinh: Bồn tắm, vòi hoa sen, vòi nước, bộ sục mát xa, chậu rửa mặt, gương soi, kính, bệ vệ sinh, các thiết bị đồng bộ khác và gia công lắp đặt linh kiện bằng vật liệu chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话0962932566
邮箱congtyhuynhdevietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
392010乙烯聚合物塑料
740911精炼铜带
740919精炼铜板
320910丙烯酸/乙烯涂料
321519非黑印刷油墨
350699其他粘合剂≤1kg
701965玻璃纤维布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$59.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南203$301.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Defoo Packing Material Co., Ltd.中国1$35.8K自粘塑料卷、自粘塑料片
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国1$23.2K其他塑料制品、LED圣诞灯串

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangbo Vietnam Co., Ltd.越南37$78.2K未涂布加工纤维纸板、其他纸制品
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南27$69.5K其他塑料制品、塑料灯具零件
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南33$47.6K其他塑料制品、绝缘电线
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南47$40.7K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd.越南16$31.3K瓦楞纸箱、印刷标签
The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南21$26.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Vietnam SUNDA Telecommunication Co., Ltd.越南17$4.4K非瓦楞折叠盒、其他塑料制品
LOT (Vietnam) Co., Ltd.越南5$3.6K绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12自粘塑料片China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国$2.6K
2024-09-16自粘塑料片China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国$23.2K
2024-07-17自粘塑料片Shenzhen Defoo Packing Material Co., Ltd.中国$35.8K
2024-01-19自粘塑料片Qingdao Hengtianyun International Trade Co., Ltd.中国$3.1K
2024-01-19自粘塑料片Qingdao Hengtianyun International Trade Co., Ltd.中国$15.4K

出口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自粘塑料卷VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD越南$17
2026-04-28自粘塑料卷VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD越南$189
2026-04-28自粘塑料卷VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD越南$1
2026-04-28自粘塑料卷VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD越南$189
2026-04-28自粘塑料卷VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD越南$1
2026-04-28自粘塑料卷VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD越南$4
2026-04-28自粘塑料卷VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD越南$17
2026-04-28自粘塑料卷VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD越南$4
2026-04-26自粘塑料卷VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD越南$949
2026-04-26自粘塑料卷VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD越南$949

相关企业 · 同类产品

Huynh De International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →