High Technology Agriculture Technical Development & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Kỹ Thuật Nông Nghiệp Công Nghệ Cao
3
进口笔数
0
出口笔数
$38.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313880899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKF811H |
| 成立日期 | 2016-06-27 |
| 联系地址 | 7/126C, Xa lộ Hà Nội, KP 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO |
| 企业英文名称 | HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE TECHNICAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô II-14, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02518878388 |
| 邮箱 | trinh@acnc.vn |
| 官网 | acnc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $38.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Qingcheng Irrigation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 塑料管件、非农用喷雾器具 |
| Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-18 | 阀门龙头 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $789 |
| 2026-01-18 | 其他塑料制品 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-01-18 | 其他塑料制品 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-01-18 | 水净化机械 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-18 | 阀门龙头 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $643 |
| 2026-01-18 | 阀门龙头 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-01-18 | 水净化机械 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-18 | 水净化机械 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-18 | 阀门龙头 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-18 | 其他塑料制品 | FU ZHOU QINGCHENG IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $579 |