Songtech Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ SONGTECH
- 邮箱8
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$717.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107585640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM9XWU4 |
| 成立日期 | 2016-10-04 |
| 联系地址 | Số 40B, ngõ 435/78 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ SONGTECH |
| 企业英文名称 | SONGTECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40B, ngõ 435/78 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84328822386 |
| 邮箱 | songtechltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $717.3K |
| 日本 | 1 | $65 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 99 | $717.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Sei Electronics Components Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | 1 | $65 | 手工工具、钢制圆锯片 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他离心泵 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $546 |
| 2025-04-24 | 其他离心泵 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $546 |
| 2025-01-23 | 其他离心泵 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-01-21 | 其他离心泵 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-23 | 其他离心泵 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-18 | 其他离心泵 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-09-30 | 塑料管件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $8 |
| 2024-09-30 | 皮革腰带 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $162 |
| 2024-09-30 | 其他塑料建材 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-30 | PVC泡沫板 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.2K |