Saigon Auto Supporting Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 992 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SAIGON AUTO SUPPORTING INDUSTRY
25
进口笔数
992
出口笔数
$1.86M
进口金额
$15.08M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315617653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSWKHR0 |
| 成立日期 | 2019-04-10 |
| 联系地址 | Lô D9, D10 Đường Số 10, Khu Công Nghiệp Cơ Khí Ô Tô Thành phố Hồ Chí Minh, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SAIGON AUTO SUPPORTING INDUSTRY |
| 企业英文名称 | SAIGON AUTO SUPPORTING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D9, D10 Đường Số 10, Khu Công Nghiệp Cơ Khí Ô Tô Thành ph, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842837195271 |
| 邮箱 | info@sasi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 420330 | 皮革腰带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.86M |
| 日本 | 1 | $801 |
| 意大利 | 2 | $307 |
| 美国 | 2 | $290 |
| 澳大利亚 | 1 | $202 |
| 印度 | 1 | $180 |
| 越南 | 2 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 488 | $5.12M |
| 意大利 | 69 | $2.91M |
| 美国 | 240 | $2.53M |
| 加拿大 | 28 | $1.19M |
| 韩国 | 43 | $1.10M |
| 中国澳门 | 54 | $911.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $499.3K |
| 德国 | 50 | $287.0K |
| 荷兰 | 9 | $216.5K |
| 日本 | 10 | $172.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kinte Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.29M | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Yangli Group Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $421.4K | 数控金属成形机、机械压力机 |
| SOCO MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $70.0K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Yaw Sheng Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.5K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| Milesun Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Fujian Wanan Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Kotobuki Corporation | 日本 | 1 | $801 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Soucy International | 加拿大 | 1 | $591 | 非玻璃化转印纸、印刷标签 |
| Cobo S.p.A. Divisione Mt | 意大利 | 2 | $307 | 汽车座椅零件 |
| MES Inc. | 美国 | 2 | $170 | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 370 | $4.07M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 52 | $2.71M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Soucy International LLC | 美国 | 112 | $1.21M | 摩托车及配件、不锈钢家用制品 |
| Woochang Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $1.02M | 汽车座椅零件、棕榈/硬脂酸 |
| MPV SP | 中国澳门 | 48 | $781.1K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Soucy Powersports Division Of Soucy International Inc. | 美国 | 66 | $711.7K | 摩托车及配件、车辆保险杠及零件 |
| MPV SP | 越南 | 74 | $607.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MES Inc. | 美国 | 25 | $145.1K | 非玻塑灯具零件、车辆金属配件 |
| Soucy International | 德国 | 23 | $144.1K | 摩托车及配件 |
| Soucy Powersports Division Of Soucy International Inc. | 德国 | 23 | $113.1K | 摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 丙烯酸乙烯漆 | FUJIAN WANAN INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 其他硫化橡胶制品 | MILESUN RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-09-23 | 泵零件 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $784 |
| 2025-09-23 | 泵零件 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $981 |
| 2025-09-23 | 泵零件 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-23 | 泵零件 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-23 | 泵零件 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-09-23 | 电气设备零件 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-23 | 泵零件 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $256 |
| 2025-09-23 | 泵零件 | GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 992)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $898 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $749 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $75 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $754 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $534 |