Saigon Auto Supporting Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 992 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP SAIGON AUTO SUPPORTING INDUSTRY

25
进口笔数
992
出口笔数
$1.86M
进口金额
$15.08M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $588.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $478.2K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $454.1K · 26 笔2023-11进口 $52.5K · 1 笔出口 $525.9K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $565.4K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $459.5K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $342.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $587.4K · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $343.1K · 23 笔2024-05进口 $771 · 2 笔出口 $373.5K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $452.1K · 26 笔2024-07进口 $170 · 1 笔出口 $276.7K · 31 笔2024-08进口 $70.0K · 1 笔出口 $285.3K · 24 笔2024-09进口 $202 · 1 笔出口 $493.3K · 29 笔2024-10进口 $50 · 1 笔出口 $303.7K · 22 笔2024-11进口 $240 · 1 笔出口 $369.4K · 28 笔2024-12进口 $266 · 2 笔出口 $266.4K · 25 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $347.5K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 27 笔2025-03进口 $161 · 1 笔出口 $372.3K · 29 笔2025-04进口 $801 · 1 笔出口 $295.0K · 25 笔2025-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $308.7K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.6K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $408.0K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 26 笔2025-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $294.2K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $395.0K · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $569.0K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $588.2K · 34 笔2026-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $254.5K · 20 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $472.1K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $392.5K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $478.2K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $454.1K · 26 笔2023-11进口 $52.5K · 1 笔出口 $525.9K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $565.4K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $459.5K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $342.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $587.4K · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $343.1K · 23 笔2024-05进口 $771 · 2 笔出口 $373.5K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $452.1K · 26 笔2024-07进口 $170 · 1 笔出口 $276.7K · 31 笔2024-08进口 $70.0K · 1 笔出口 $285.3K · 24 笔2024-09进口 $202 · 1 笔出口 $493.3K · 29 笔2024-10进口 $50 · 1 笔出口 $303.7K · 22 笔2024-11进口 $240 · 1 笔出口 $369.4K · 28 笔2024-12进口 $266 · 2 笔出口 $266.4K · 25 笔2025-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $347.5K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 27 笔2025-03进口 $161 · 1 笔出口 $372.3K · 29 笔2025-04进口 $801 · 1 笔出口 $295.0K · 25 笔2025-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $308.7K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.6K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $408.0K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 26 笔2025-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $294.2K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.3K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $395.0K · 29 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $569.0K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $588.2K · 34 笔2026-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $254.5K · 20 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $472.1K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $392.5K · 19 笔

工商档案

企业注册号0315617653
企查查编码QVNRSWKHR0
成立日期2019-04-10
联系地址Lô D9, D10 Đường Số 10, Khu Công Nghiệp Cơ Khí Ô Tô Thành phố Hồ Chí Minh, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SAIGON AUTO SUPPORTING INDUSTRY
企业英文名称SAIGON AUTO SUPPORTING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D9, D10 Đường Số 10, Khu Công Nghiệp Cơ Khí Ô Tô Thành ph, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
电话+842837195271
邮箱info@sasi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
854330电镀设备
846249非数控金属冲孔机
940199汽车座椅零件
170490糖果
180690其他含可可食品
320820丙烯酸乙烯漆
330410唇部化妆品
330499其他护肤品
420330皮革腰带

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
731822非螺纹垫圈
871410摩托车及配件
732690其他钢铁制品
940199汽车座椅零件
730690其他钢铁管材
730890其他钢铁结构体
843390收割机零件
848310传动轴及曲柄
871499其他自行车零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.86M
日本1$801
意大利2$307
美国2$290
澳大利亚1$202
印度1$180
越南2$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南488$5.12M
意大利69$2.91M
美国240$2.53M
加拿大28$1.19M
韩国43$1.10M
中国澳门54$911.1K
澳大利亚7$499.3K
德国50$287.0K
荷兰9$216.5K
日本10$172.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Kinte Industrial Co., Ltd.中国4$1.29M电力控制板、其他钢铁制品
Yangli Group Corp. Ltd.中国3$421.4K数控金属成形机、机械压力机
SOCO MACHINERY CO LTD中国台湾1$70.0K机床零件、其他钢铁制品
Yaw Sheng Machinery Co., Ltd.越南1$52.5K其他钢铁制品、其他钢弹簧
Milesun Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国3$21.0K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Fujian Wanan Industry Group Co., Ltd.中国1$1.2K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Kotobuki Corporation日本1$801钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Soucy International加拿大1$591非玻璃化转印纸、印刷标签
Cobo S.p.A. Divisione Mt意大利2$307汽车座椅零件
MES Inc.美国2$170其他测量仪器、其他塑料制品

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南370$4.07M电动机及零件、其他纸制品
Piaggio & C. Sp.A.意大利52$2.71M摩托车及配件、50-250cc摩托车
Soucy International LLC美国112$1.21M摩托车及配件、不锈钢家用制品
Woochang Co., Ltd.韩国40$1.02M汽车座椅零件、棕榈/硬脂酸
MPV SP中国澳门48$781.1K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Soucy Powersports Division Of Soucy International Inc.美国66$711.7K摩托车及配件、车辆保险杠及零件
MPV SP越南74$607.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
MES Inc.美国25$145.1K非玻塑灯具零件、车辆金属配件
Soucy International德国23$144.1K摩托车及配件
Soucy Powersports Division Of Soucy International Inc.德国23$113.1K摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23丙烯酸乙烯漆FUJIAN WANAN INDUSTRY GROUP CO LTD中国$1.2K
2026-02-05其他硫化橡胶制品MILESUN RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD中国$7.0K
2025-09-23泵零件GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD中国$784
2025-09-23泵零件GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD中国$981
2025-09-23泵零件GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD中国$3.1K
2025-09-23泵零件GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD中国$1.8K
2025-09-23泵零件GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD中国$540
2025-09-23电气设备零件GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD中国$1.6K
2025-09-23泵零件GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD中国$256
2025-09-23泵零件GUANGZHOU KINTE INDUSTRIAL CO LTD中国$1.9K

出口(共 992)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$2.3K
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$898
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$1.3K
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$749
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$75
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$1.0K
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$754
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$1.7K
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$1.1K
2026-04-29其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$534

相关企业 · 同类产品

Saigon Auto Supporting Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →