MK Group Joint Stock Company, Branch in Ho Chi Minh City
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MK
12
进口笔数
1
出口笔数
$1.56M
进口金额
$86
出口金额
2025-11-18
最近进口
2023-05-16
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100902890-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UGKM43 |
| 成立日期 | 2006-12-22 |
| 联系地址 | Lô số I3-3, Đường số N2, Khu công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MK |
| 企业英文名称 | MK GROUP JOINT STOCK COMPANY BRANCH IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô số I3-3, Đường số N2, Khu công nghệ cao Thành phố Hồ Chí, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $1.32M |
| 英国 | 1 | $215.0K |
| 中国 | 5 | $17.8K |
| 越南 | 1 | $768 |
| 韩国 | 1 | $441 |
| 日本 | 1 | $230 |
| 马来西亚 | 1 | $140 |
| 加拿大 | 1 | $120 |
| 墨西哥 | 1 | $31 |
| 中国台湾 | 1 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $86 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinclair Tek Corp. | 美国 | 1 | $995.0K | 其他塑料制品、打字机色带 |
| Sinclair Tek Corp. | 荷兰 | 1 | $215.0K | 8472机器零件 |
| Entrust Corporation | 美国 | 4 | $207.0K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Entrust Corp. | 1 | $118.5K | 其他印刷机零件、齿轮及变速器 | |
| Universal Smartlink Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他自动数据处理部件 |
| Qingdao Yudonglin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 带接头绝缘电线、车辆散热器 |
| ENTRUST CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $7.1K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| ENTRUST CORPORATION | 马来西亚 | 1 | $140 | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| Duali Inc. | 中国 | 1 | $120 | 其他办公设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 1 | $86 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他办公设备 | DUALI INC | 加拿大 | $120 |
| 2025-10-29 | 单功能打印机 | ENTRUST CORP ORATION | 美国 | $118.5K |
| 2025-06-20 | 其他自动数据处理部件 | UNIVERSAL SMARTLINK LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-05-15 | 传动轴及曲柄 | ENTRUST CORP ORATION | 美国 | $26 |
| 2025-05-15 | 其他塑料制品 | ENTRUST CORP ORATION | 美国 | $512 |
| 2025-05-15 | 其他硫化橡胶制品 | ENTRUST CORP ORATION | 美国 | $243 |
| 2025-05-15 | 其他硫化橡胶制品 | ENTRUST CORP ORATION | 中国 | $72 |
| 2025-05-15 | 带接头绝缘电线 | ENTRUST CORP ORATION | 中国 | $256 |
| 2025-05-15 | 传动轴及曲柄 | ENTRUST CORP ORATION | 美国 | $39 |
| 2025-05-15 | 打字机色带 | ENTRUST CORP ORATION | 美国 | $142 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 其他硫化橡胶制品 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $86 |