VNT 19 Pulp Paper Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BộT - GIấY VNT 19
97
进口笔数
5
出口笔数
$13.86M
进口金额
$908.2K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-09-12
最近出口
36
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300582010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDAR3E8 |
| 成立日期 | 2011-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Phú Long 1, Xã Bình Phước, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỘT - GIẤY VNT 19 |
| 企业英文名称 | VNT 19 PULP - PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Long 1, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84973667179 |
| 邮箱 | loan.nguyenthithanh@wto.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.05万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843910 | 制浆机械 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $7.81M |
| 芬兰 | 6 | $3.18M |
| 印度 | 29 | $1.32M |
| 瑞士 | 2 | $567.0K |
| 瑞典 | 5 | $448.4K |
| 越南 | 1 | $253.1K |
| 法国 | 2 | $139.8K |
| 德国 | 2 | $40.9K |
| 美国 | 1 | $36.0K |
| 意大利 | 2 | $35.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 2 | $426.3K |
| 泰国 | 2 | $416.9K |
| 印度 | 1 | $65.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aquaflow Ltd. | 德国 | 3 | $3.26M | 制浆机械、其他塑料制品 |
| Beijing Yueji Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.99M | 其他钢铁结构体、制浆机械 |
| Aquaflow Ltd. | 中国 | 2 | $1.74M | 制浆机械、其他塑料制品 |
| ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | 26 | $754.9K | 锅炉零件、阀门龙头 |
| Zhenjiang Klockner Moeller Electrical Systems Co., Ltd. | 中国 | 4 | $742.7K | 电力控制板、手动螺丝刀 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $729.4K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Sulzer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $493.7K | 泵零件、其他离心泵 |
| Valmet Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $444.0K | 造纸机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Hangzhou Haoyideji Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $323.6K | 非数控钻床、其他钢铁制品 |
| Aquaflow Ltd. | 芬兰 | 3 | $952 | 商业广告材料、非矫正眼镜玻璃 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 75b2018e1e1ab445dc6363cfb766a459 | 2 | $426.3K | ||
| Valmet Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $416.9K | 造纸机械零件、其他工业用纺织品 |
| ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | 1 | $65.0K | 合金钢管材、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $8 |
| 2026-04-08 | 螺纹钢制管件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $7 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-04-08 | 螺纹钢制管件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $7 |
| 2026-04-08 | 不锈钢冷拔管 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $354 |
| 2026-04-08 | 螺纹钢制管件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $7 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-04-08 | 不锈钢冷拔管 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $135 |
| 2026-04-08 | 不锈钢冷拔管 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $135 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | $6 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 制浆机零件 | VALMET CO LTD | 泰国 | $18.5K |
| 2025-09-12 | 制浆机零件 | VALMET CO LTD | 泰国 | $28.9K |
| 2025-09-12 | 制浆机零件 | VALMET CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2025-09-12 | 制浆机零件 | VALMET CO LTD | 泰国 | $10.4K |
| 2025-09-12 | 制浆机零件 | VALMET CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2025-09-12 | 制浆机零件 | VALMET CO LTD | 泰国 | $37.0K |
| 2025-09-12 | 制浆机零件 | VALMET CO LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2025-09-12 | 制浆机零件 | VALMET CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2025-09-12 | 制浆机零件 | VALMET CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2025-09-12 | 制浆机零件 | VALMET CO LTD | 泰国 | $8.7K |