Binh Minh Lai Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BìNH MINH LAI CHâU
8
进口笔数
0
出口笔数
$2.88M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200095017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3MH33U |
| 成立日期 | 2017-11-09 |
| 联系地址 | Tổ 18, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH MINH LAI CHÂU |
| 企业英文名称 | BINH MINH LAI CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Mường 1, Xã Mường Kim, Lai Châu |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84964031517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $2.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Vanguard Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.88M | 水轮机零件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 电动机及零件 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $167.0K |
| 2023-12-25 | 电动机及零件 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $201.0K |
| 2023-12-25 | 电动机及零件 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2023-12-24 | 高压电线 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-24 | 高压电线 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-12-14 | 液体过滤机械 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-12-14 | 其他钢铁制品 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-14 | 其他离心泵 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-14 | 高压电涌抑制器 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-12-14 | 高压控制板 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $20.6K |