V&N Technology System Solution & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢平板轧材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và GIảI PHáP Hệ THốNG Kỹ THUậT V&N
2
进口笔数
1
出口笔数
$67.5K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2025-09-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109090724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV7BKJG |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Số 4- Lô L4, khu nhà ở Thấp tầng Hải Ngân, Thôn Thượng, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ GIẢI PHÁP HỆ THỐNG KỸ THUẬT V&N |
| 企业英文名称 | V&N TECHNOLOGY SYSTEM SOLUTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4- Lô L4, khu nhà ở Thấp tầng Hải Ngân, Thôn Thượng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84888222939 |
| 邮箱 | nv_quy@vntechs.com.vn |
| 官网 | vntechs.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $65.0K |
| 西班牙 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Taiyu Pipeline Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 1 | $2.5K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Orient Apparel (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG TAIYU PIPELINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-11 | 不锈钢焊管 | ZHEJIANG TAIYU PIPELINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $911 |
| 2026-04-11 | 不锈钢冷拔管 | ZHEJIANG TAIYU PIPELINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-11 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG TAIYU PIPELINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-11 | 不锈钢冷拔管 | ZHEJIANG TAIYU PIPELINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $639 |
| 2026-04-11 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG TAIYU PIPELINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-11 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG TAIYU PIPELINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-11 | 不锈钢冷拔管 | ZHEJIANG TAIYU PIPELINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-11 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG TAIYU PIPELINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-11 | 不锈钢管件 | ZHEJIANG TAIYU PIPELINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $33 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 其他塑料制品 | THE ORIENT APPAREL (DONGGUAN) LTD | 中国 | $18 |
| 2025-09-20 | 非液体温度计 | THE ORIENT APPAREL (DONGGUAN) LTD | 中国 | $284 |
| 2025-09-20 | 其他非显像管显示器 | THE ORIENT APPAREL (DONGGUAN) LTD | 中国 | $210 |
| 2025-09-20 | 电力控制板 | THE ORIENT APPAREL (DONGGUAN) LTD | 中国 | $300 |
| 2025-09-20 | 60伏以下继电器 | THE ORIENT APPAREL (DONGGUAN) LTD | 中国 | $42 |
| 2025-09-20 | 电气信号装置 | THE ORIENT APPAREL (DONGGUAN) LTD | 中国 | $44 |
| 2025-09-20 | 带接头绝缘电线 | THE ORIENT APPAREL (DONGGUAN) LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-20 | 电力控制板 | THE ORIENT APPAREL (DONGGUAN) LTD | 中国 | $225 |
| 2025-09-20 | 其他铜制品 | THE ORIENT APPAREL (DONGGUAN) LTD | 中国 | $60 |
| 2025-09-20 | 其他电气开关 | THE ORIENT APPAREL (DONGGUAN) LTD | 中国 | $38 |