An Nam Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN AN NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$300.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301205639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4WBD1T |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Trà, Xã Trung Nghĩa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN AN NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Trà, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84981239986 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 29 | $260.1K |
| 安哥拉 | 1 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richdale International Co., Ltd. | 赞比亚 | 20 | $208.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 10 | $92.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2023-10-28 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2023-10-25 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2023-10-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2023-10-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2023-10-04 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2023-09-12 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $22.5K |
| 2023-09-12 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $15.0K |
| 2023-09-12 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $7.5K |
| 2023-09-12 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $7.5K |