Thuan An Interior Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT NộI THấT THUậN AN
13
进口笔数
0
出口笔数
$148.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110378228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBYDG3G |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT THUẬN AN |
| 企业英文名称 | THUAN AN FURNITURE PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84982717161 |
| 邮箱 | ngominhmau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $148.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Anji Jinxin Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.5K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| ANJI JINXIN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | 2 | $22.8K | 汽车座椅零件、非机动车零件 |
| Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| MINGSUN HARMONY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $18.3K | PVC泡沫板 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | Anji Jinxin Furniture Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-03-31 | 汽车座椅零件 | Anji Jinxin Furniture Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | Anji Jinxin Furniture Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 汽车座椅零件 | Anji Jinxin Furniture Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | Anji Jinxin Furniture Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | Anji Jinxin Furniture Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 汽车座椅零件 | Anji Jinxin Furniture Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | PVC泡沫板 | MINGSUN HARMONY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-23 | PVC泡沫板 | MINGSUN HARMONY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | Anji Jinxin Furniture Co., Ltd. | 中国 | $300 |