The Huy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 312 笔 · 主营 服装零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THế HUY
0
进口笔数
312
出口笔数
$0
进口金额
$3.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303849949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHU7PQ5 |
| 成立日期 | 2005-06-15 |
| 联系地址 | 362/10 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THẾ HUY |
| 企业英文名称 | THE HUY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 362/10 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 02862540791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
| 621210 | 胸罩 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 213 | $2.52M |
| 柬埔寨 | 17 | $187.3K |
| 中国台湾 | 37 | $105.9K |
| 印度尼西亚 | 14 | $56.0K |
| 韩国 | 7 | $42.4K |
| 肯尼亚 | 3 | $36.5K |
| 莱索托 | 2 | $24.2K |
| 孟加拉国 | 9 | $18.6K |
| 马来西亚 | 4 | $6.0K |
| 阿联酋 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | 106 | $1.44M | 弹性针织布、印刷标签 |
| Son Ha Co., Ltd. | 越南 | 14 | $241.3K | 纱线及绳制品、针织服装零件 |
| Shih Huei Enterprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $187.3K | 服装零件 |
| KING HAMM INDUSTRIAL Co., Ltd. | 越南 | 26 | $163.0K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Seyang Corporation Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 10 | $119.2K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Kim Hong Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $87.5K | 女式合成泳装、男式合成纤维夹克 |
| ECLAT TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $60.1K | 合成纤维缝纫线、弹性针织布 |
| Shih Huei Enterprise Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 13 | $55.7K | 服装零件 |
| Shih Huei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 21 | $31.8K | 服装零件 |
| Shih Huei Enterprise Co., Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $18.6K | 服装零件 |
近期贸易明细
出口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 服装零件 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $141 |
| 2026-04-27 | 服装零件 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $36 |
| 2026-04-27 | 服装零件 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $63 |
| 2026-04-22 | 服装零件 | KING HAMM INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $593 |
| 2026-04-22 | 服装零件 | KING HAMM INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $258 |
| 2026-04-22 | 服装零件 | KING HAMM INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $96 |
| 2026-04-22 | 服装零件 | KING HAMM INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $697 |
| 2026-04-21 | 服装零件 | YAKJIN TRADING CORP ORATION | 越南 | $365 |
| 2026-04-21 | 服装零件 | YAKJIN TRADING CORP ORATION | 越南 | $325 |
| 2026-04-21 | 服装零件 | YAKJIN TRADING CORP ORATION | 越南 | $623 |