THAN CO INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư THầN Cơ
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$18.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104259423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SCQC09 |
| 成立日期 | 2009-11-18 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 207, ngách 91 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THẦN CƠ |
| 企业英文名称 | THAN CO INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 207, ngách 91 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842437502246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | 3 | $12.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH RHYTHM PRECISION VIET NAM | 越南 | 8 | $6.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $226 |
| 2026-01-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-20 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-20 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $8.5K |
| 2025-01-20 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-22 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH RHYTHM PRECISION VIET NAM | 越南 | $747 |
| 2024-03-19 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH RHYTHM PRECISION VIET NAM | 越南 | $626 |
| 2024-03-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH RHYTHM PRECISION VIET NAM | 越南 | $881 |
| 2023-12-29 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH RHYTHM PRECISION VIET NAM | 越南 | $768 |
| 2023-08-21 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH RHYTHM PRECISION VIET NAM | 越南 | $1.2K |